Phu Hoa Phat Electrical Production and Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 纸塑固定电容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT ĐIệN Cơ PHú HòA PHáT
117
进口笔数
0
出口笔数
$12.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101969106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWK81J34 |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | Lô P2A-P3-P4-P5 đường số 10, Cụm Công nghiệp Hải Sơn Đức Hòa Đông, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ĐIỆN CƠ PHÚ HÒA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô P2A-P3-P4-P5 đường số 10, Cụm Công nghiệp Hải Sơn Đức Hòa Đông, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84906668877 |
| 邮箱 | truc.bt@andoanh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 117 | $12.72M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiantai Jinou Machinery Co., Ltd. | 中国 | 73 | $7.83M | 纸塑固定电容器、泵及压缩机零件 |
| RF Imp. & Exp. Trade Ltd. | 中国 | 18 | $1.77M | 其他钢铁制品、钢铁卫浴器具 |
| Frog Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.43M | 其他离心泵、电力控制板 |
| Zhejiang Doyin Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $657.4K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Yantai Libo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $542.4K | 非玻陶绝缘体、非陶瓷绝缘配件 |
| JLIP Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $293.1K | 玩具模型、不锈钢家用制品 |
| Huangyan Import & Export Corp., Zhejiang | 中国 | 1 | $150.0K | 其他离心泵、塑料餐具 |
| Shandong Luyin New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 钢铁粉末、合金钢粉 |
| Tiantai Jinou Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $17.9K | 金属模具(非注塑)、轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 不锈钢圆管 | Tiantai Jinou Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-22 | 泵及压缩机零件 | Tiantai Jinou Machinery Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-07-22 | 轴承座 | Tiantai Jinou Machinery Co., Ltd. | 中国 | $39.7K |
| 2026-07-22 | 钢铁螺钉螺栓 | Tiantai Jinou Machinery Co., Ltd. | 中国 | $850 |
| 2026-07-22 | 纸塑固定电容器 | Tiantai Jinou Machinery Co., Ltd. | 中国 | $27.9K |
| 2026-07-22 | 纸塑固定电容器 | Tiantai Jinou Machinery Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-07-22 | 静止变流器 | Tiantai Jinou Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-22 | 1000伏以下保险丝 | Tiantai Jinou Machinery Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-07-22 | 泵及压缩机零件 | Tiantai Jinou Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-22 | 螺纹加工工具 | Tiantai Jinou Machinery Co., Ltd. | 中国 | $64 |