Phu Thang Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 眼科仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y Tế PHú THắNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$113.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108803556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTDVY08 |
| 成立日期 | 2019-07-01 |
| 联系地址 | Số nhà 14 ngõ 45 đường Đức Diễn, tổ dân phố số 3, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y TẾ PHÚ THẮNG |
| 企业英文名称 | PHU THANG MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14 ngõ 45 đường Đức Diễn, tổ dân phố số 3, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988590883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $98.0K |
| 中国 | 1 | $15.1K |
| 瑞士 | 1 | $197 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RET Inc. | 韩国 | 8 | $98.0K | 眼科仪器、其他塑料制品 |
| AD+L Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.1K | 眼科仪器、其他医疗器具 |
| Medicel AG | 瑞士 | 1 | $197 | 眼科仪器、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 眼科仪器 | R E T INC | 韩国 | $12.0K |
| 2026-04-03 | 眼科仪器 | R E T INC | 韩国 | $12.0K |
| 2026-04-03 | 眼科仪器 | R E T INC | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-03 | 眼科仪器 | R E T INC | 韩国 | $8.0K |
| 2026-01-19 | 眼科仪器 | R E T INC | 韩国 | $8.0K |
| 2025-08-22 | 眼科仪器 | R E T INC | 韩国 | $12.0K |
| 2025-08-22 | 眼科仪器 | R E T INC | 韩国 | $0 |
| 2025-08-06 | 眼科仪器 | R E T INC | 韩国 | $5.6K |
| 2025-07-25 | 眼科仪器 | R E T INC | 韩国 | $2.4K |
| 2025-04-03 | 眼科仪器 | R E T INC | 韩国 | $8.0K |