Dimo Industrial Equipment & Supplies Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 384 笔 · 主营 组合测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Và Thiết Bị Công Nghiệp Dimo Việt Nam

384
进口笔数
4
出口笔数
$4.73M
进口金额
$289.6K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2025-10-28
最近出口
156
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $297.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $95.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $161.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $99.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.8K · 3 笔出口 $91.4K · 1 笔2024-08进口 $297.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $255.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $230.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $142.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.7K · 6 笔出口 $91.4K · 1 笔2025-01进口 $11.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $96.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $179.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $169.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $104.3K · 12 笔出口 $106.0K · 1 笔2025-07进口 $129.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $180.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $121.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $275.1K · 15 笔出口 $707 · 1 笔2025-11进口 $110.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $185.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $150.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $125.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $217.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $156.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $106.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $105.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $95.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $161.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $99.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.8K · 3 笔出口 $91.4K · 1 笔2024-08进口 $297.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $255.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $230.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $142.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.7K · 6 笔出口 $91.4K · 1 笔2025-01进口 $11.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $96.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $179.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $169.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $104.3K · 12 笔出口 $106.0K · 1 笔2025-07进口 $129.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $180.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $121.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $275.1K · 15 笔出口 $707 · 1 笔2025-11进口 $110.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $185.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $150.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $125.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $217.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $156.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $106.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $105.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105430056
企查查编码QVNJAAT39P
成立日期2011-07-29
联系地址Số 9-B14, ngõ 15, đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP DIMO VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM DIMO INDUSTRIAL EQUIPMENT AND SUPPLIES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842439965886
邮箱info@dimovietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902580组合测量仪器
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
848120液压气压阀门
903180其他测量仪器
848190阀门零件
902620压力测量仪
853650其他电气开关
854449绝缘电线
730449不锈钢圆管

出口

HS 编码产品
902580组合测量仪器
848120液压气压阀门

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国82$1.93M
德国103$797.2K
印度71$530.0K
中国65$404.1K
印度尼西亚21$307.9K
英国33$240.1K
法国11$174.5K
墨西哥12$99.6K
奥地利1$33.8K
比利时3$33.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$289.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 156)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd.新加坡44$1.50M非泡沫橡胶密封件、阀门零件
DSS Valves International, Inc.美国15$517.9K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
PT TEMPSENS ASIA JAYA印度尼西亚25$375.4K组合测量仪器、测量仪器
PT TempSens Asia Jaya印度29$293.1K组合测量仪器、绝缘电线
Lamtec GmbH & Co. KG德国9$198.9K光学辐射仪器、37.5瓦以下电机
Lamtec SOA Co.德国13$118.8K电力控制板、非液体温度计
AM Industrievertrieb GmbH德国10$116.5K其他测量仪器、阀门龙头
Polinski Amt Sp. z o.o.波兰9$112.0K阀门零件、电力控制板
NORGREN PTE. LTD.新加坡10$35.0K发动机零件、液压气压阀门
Tame Tech International Co., Ltd.德国9$25.5K气体过滤机械、过滤净化器零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wisdri Engineering & Research Co., Ltd.越南2$182.9K组合测量仪器
CEEC (Shanghai) System Engineering Co., Ltd.中国1$106.0K液压气压阀门
Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd.越南1$707铜废料、其他贵金属废料

近期贸易明细

进口(共 384)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28切片机零件CODEL INTERNATIONAL LIMITED英国$2.8K
2026-07-28切片机零件CODEL INTERNATIONAL LIMITED英国$7.6K
2026-07-28液体过滤机械SONA FILTRATION - SOURCE ONE N.A. LLC美国$1.8K
2026-07-21非泡沫橡胶密封件DSS Valves International, Inc.美国$6.0K
2026-07-21止回阀DSS Valves International, Inc.美国$11.2K
2026-07-21非泡沫橡胶密封件DSS Valves International, Inc.美国$2.8K
2026-07-21非泡沫橡胶密封件DSS Valves International, Inc.美国$842
2026-07-21阀门零件DSS Valves International, Inc.美国$1.8K
2026-07-21非泡沫橡胶密封件DSS Valves International, Inc.美国$3.3K
2026-07-17非螺纹垫圈Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd.英国$37

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-28组合测量仪器Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd.越南$252
2025-10-28组合测量仪器Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd.越南$252
2025-10-28组合测量仪器Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd.越南$203
2025-06-09液压气压阀门CEEC (Shanghai) System Engineering Co., Ltd.越南$43.2K
2025-06-09液压气压阀门CEEC (Shanghai) System Engineering Co., Ltd.越南$37.0K
2025-06-09液压气压阀门CEEC (Shanghai) System Engineering Co., Ltd.越南$25.7K
2024-12-03组合测量仪器Wisdri Engineering & Research Co., Ltd.越南$21.8K
2024-12-03组合测量仪器Wisdri Engineering & Research Co., Ltd.越南$9.9K
2024-12-03组合测量仪器Wisdri Engineering & Research Co., Ltd.越南$1.2K
2024-12-03组合测量仪器Wisdri Engineering & Research Co., Ltd.越南$11.6K

相关企业 · 同类产品

Dimo Industrial Equipment & Supplies Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →