Fabric Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FABRIC
1
进口笔数
63
出口笔数
$3.6K
进口金额
$238.0K
出口金额
2024-06-29
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108850972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN829W0PR |
| 成立日期 | 2019-07-31 |
| 联系地址 | Số 4 ngõ 93 Phố Giáp Nhị Tổ 17, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FABRIC |
| 企业英文名称 | FABRIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngõ 93 Phố Giáp Nhị Tổ 17, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84978420550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $238.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinshihao Maternal & Infant Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 卫生用品、运输集装箱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $219.5K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
| Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $18.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-29 | 卫生用品 | XINSHIHAO MATERNAL & INFANT PRODUCTS CO LTD | 中国 | $666 |
| 2024-06-29 | 卫生用品 | XINSHIHAO MATERNAL & INFANT PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-06-29 | 卫生用品 | XINSHIHAO MATERNAL & INFANT PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-06-29 | 卫生用品 | XINSHIHAO MATERNAL & INFANT PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7 |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他泡沫塑料 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-17 | 其他泡沫塑料 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $93 |
| 2026-04-17 | 其他泡沫塑料 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-17 | 其他泡沫塑料 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $865 |
| 2026-04-17 | 其他泡沫塑料 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $433 |
| 2026-04-17 | 其他泡沫塑料 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $865 |
| 2026-04-17 | 其他泡沫塑料 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $278 |
| 2026-04-17 | 其他泡沫塑料 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-03 | 其他泡沫塑料 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $185 |
| 2026-04-03 | 其他泡沫塑料 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $371 |