Fabric Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FABRIC

1
进口笔数
63
出口笔数
$3.6K
进口金额
$238.0K
出口金额
2024-06-29
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108850972
企查查编码QVN829W0PR
成立日期2019-07-31
联系地址Số 4 ngõ 93 Phố Giáp Nhị Tổ 17, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FABRIC
企业英文名称FABRIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4 ngõ 93 Phố Giáp Nhị Tổ 17, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84978420550
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南63$238.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xinshihao Maternal & Infant Products Co., Ltd.中国1$3.6K卫生用品、运输集装箱

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南45$219.5K瓦楞纸箱、丙烯共聚物
Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南18$18.5K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-29卫生用品XINSHIHAO MATERNAL & INFANT PRODUCTS CO LTD中国$666
2024-06-29卫生用品XINSHIHAO MATERNAL & INFANT PRODUCTS CO LTD中国$2.9K
2024-06-29卫生用品XINSHIHAO MATERNAL & INFANT PRODUCTS CO LTD中国$8
2024-06-29卫生用品XINSHIHAO MATERNAL & INFANT PRODUCTS CO LTD中国$7

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他泡沫塑料IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$31
2026-04-17其他泡沫塑料IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$93
2026-04-17其他泡沫塑料IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$31
2026-04-17其他泡沫塑料IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$865
2026-04-17其他泡沫塑料IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$433
2026-04-17其他泡沫塑料IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$865
2026-04-17其他泡沫塑料IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$278
2026-04-17其他泡沫塑料IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$31
2026-04-03其他泡沫塑料IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$185
2026-04-03其他泡沫塑料IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$371

相关企业 · 同类产品

Fabric Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →