Jinhai Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 室内香水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JINHAE VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$202.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317378880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2KRX7R |
| 成立日期 | 2022-07-11 |
| 联系地址 | 18/42/22 đường Số 53, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JINHAE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JINHAE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/42/22 đường Số 53, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84961960518 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330749 | 室内香水 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 610323 | 男式合成纤维套装 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 950632 | 高尔夫球 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $111.0K |
| 中国 | 4 | $76.7K |
| 韩国 | 1 | $14.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haianh Co., Ltd. | 日本 | 2 | $36.9K | 其他非酒精饮料、其他护肤品 |
| Fujian Huaxiang Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.2K | 铅酸启动电池、铅酸蓄电池 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.4K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| TD Trading LLC | 日本 | 1 | $18.7K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| JVS | 印度 | 1 | $18.7K | 卫生用品、零售清洁粉剂 |
| Springflower Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18.4K | 口腔卫生产品、洗发剂 |
| Takara Shoji LLC | 日本 | 1 | $18.3K | 非瓷质陶瓷制品、其他钢铁家用品 |
| G1 Trading | 韩国 | 1 | $14.9K | 室内香水、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 卫生用品 | SPRINGFLOWER CO.,LTD. | 日本 | $3.0K |
| 2023-12-28 | 卫生用品 | SPRINGFLOWER CO.,LTD. | 日本 | $138 |
| 2023-12-28 | 卫生用品 | SPRINGFLOWER CO.,LTD. | 日本 | $3.0K |
| 2023-12-28 | 卫生用品 | SPRINGFLOWER CO.,LTD. | 日本 | $2.6K |
| 2023-12-27 | 工业清洁制剂 | SPRINGFLOWER CO.,LTD. | 日本 | $1.4K |
| 2023-12-27 | 室内香水 | SPRINGFLOWER CO.,LTD. | 日本 | $484 |
| 2023-12-27 | 工业清洁制剂 | SPRINGFLOWER CO.,LTD. | 日本 | $1.1K |
| 2023-12-27 | 工业清洁制剂 | SPRINGFLOWER CO.,LTD. | 日本 | $4.5K |
| 2023-12-27 | 工业清洁制剂 | Springflower Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2023-12-27 | 零售清洁粉剂 | SPRINGFLOWER CO.,LTD. | 日本 | $628 |