Vietforest International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 267 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế VIETFOREST
0
进口笔数
267
出口笔数
$0
进口金额
$8.52M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109118930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXA56WCB |
| 成立日期 | 2020-03-06 |
| 联系地址 | Căn hộ số 02, nhà A1 TTNM Cơ khí Yên Viên, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VIETFOREST |
| 企业英文名称 | VIETFOREST INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ số 02, nhà A1 TTNM Cơ khí Yên Viên, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 144 | $4.49M |
| 泰国 | 94 | $3.44M |
| 澳大利亚 | 14 | $278.6K |
| 印度 | 12 | $263.2K |
| 马来西亚 | 2 | $29.3K |
| 美国 | 1 | $24.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | 94 | $3.44M | 非针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Asung Timber Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $1.65M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Khanwood Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $1.14M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $585.2K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Garamasung Corp. | 韩国 | 16 | $530.1K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Buchanans Group | 澳大利亚 | 10 | $175.2K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| S1WOOD Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $159.2K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Woodasia Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $147.3K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Khushi Intergroup Corporation | 印度 | 6 | $135.4K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Integral Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $128.0K | 热带木胶合板、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $12.2K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $24.4K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $18.1K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $6.4K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $29.5K |
| 2026-04-18 | 热带木胶合板 | Asung Timber Co., Ltd. | 韩国 | $11.5K |
| 2026-04-18 | 热带木胶合板 | Asung Timber Co., Ltd. | 韩国 | $12.4K |