DER Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT DER
12
进口笔数
11
出口笔数
$57.3K
进口金额
$47.5K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301267970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2WS4SU |
| 成立日期 | 2023-12-11 |
| 联系地址 | Số 40, Lê Thánh Tông, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DER |
| 企业英文名称 | DER TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 67 đường Đấu Mã, Khu 2, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84969531692 |
| 邮箱 | dertech01@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851440 | 感应加热设备 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $57.0K |
| 日本 | 1 | $340 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $47.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Angxun Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.6K | 气动直线发动机、静止变流器 |
| HONOUR INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $11.4K | 电力控制板、其他风扇 |
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Qingdao Haiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 可逆热泵 |
| Dongguan Data Box Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.3K | 其他塑料制品、V肋传动带(60-180cm) |
| Shanghai Lianhe Industrial Vehicle Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他车辆、非机动车零件 |
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| bfe0085b627fcd9cf7809fb68658c543 | 1 | $903 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cypress Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $16.3K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.7K | 木托盘、其他纸制品 |
| Hiuv Applied Materials Ltd. | 越南 | 2 | $9.9K | 其他钢铁制品、其他塑料管材 |
| Tinno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.5K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $873 | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $162 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 电力控制板 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-30 | 记录式电表 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $136 |
| 2026-01-30 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $24 |
| 2026-01-30 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $60 |
| 2026-01-30 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $132 |
| 2026-01-30 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $336 |
| 2026-01-30 | 电力控制板 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CYPRESS TECH VIET NAM | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CYPRESS TECH VIET NAM | 越南 | $2.9K |
| 2026-03-02 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CYPRESS TECH VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-26 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CYPRESS TECH VIET NAM | 越南 | $475 |
| 2026-01-26 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CYPRESS TECH VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-05 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CYPRESS TECH VIET NAM | 越南 | $949 |
| 2025-12-05 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CYPRESS TECH VIET NAM | 越南 | $396 |
| 2025-12-05 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CYPRESS TECH VIET NAM | 越南 | $367 |
| 2025-12-05 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CYPRESS TECH VIET NAM | 越南 | $818 |
| 2025-12-05 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CYPRESS TECH VIET NAM | 越南 | $1.1K |