DER Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT DER

12
进口笔数
11
出口笔数
$57.3K
进口金额
$47.5K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $14.8K · 3 笔2024-05进口 $688 · 1 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.8K · 1 笔出口 $873 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $916 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $14.8K · 3 笔2024-05进口 $688 · 1 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.8K · 1 笔出口 $873 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $916 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号2301267970
企查查编码QVNP2WS4SU
成立日期2023-12-11
联系地址Số 40, Lê Thánh Tông, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DER
企业英文名称DER TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 67 đường Đấu Mã, Khu 2, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84969531692
邮箱dertech01@163.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
850440静止变流器
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
841231气动直线发动机
853650其他电气开关
401031V肋传动带(60-180cm)
731815钢铁螺钉螺栓
841370其他离心泵

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
842790非自走式叉车
401039其他橡胶带
841581可逆热泵
845150纺织物处理机
847190数据处理机
851440感应加热设备
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$57.0K
日本1$340

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$47.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Angxun Automation Technology Co., Ltd.中国2$11.6K气动直线发动机、静止变流器
HONOUR INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD中国香港2$11.4K电力控制板、其他风扇
Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$9.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Qingdao Haiyi Technology Co., Ltd.中国1$7.2K可逆热泵
Dongguan Data Box Technology Co., Ltd.中国3$6.3K其他塑料制品、V肋传动带(60-180cm)
Shanghai Lianhe Industrial Vehicle Equipment Co., Ltd.中国1$5.6K其他车辆、非机动车零件
Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国1$4.3K电力控制板、其他钢铁制品
bfe0085b627fcd9cf7809fb68658c5431$903

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cypress Tech Vietnam Co., Ltd.越南5$16.3K其他塑料制品、自粘塑料卷
Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南1$13.7K木托盘、其他纸制品
Hiuv Applied Materials Ltd.越南2$9.9K其他钢铁制品、其他塑料管材
Tinno Vietnam Co., Ltd.越南1$6.5K其他电子IC、多层陶瓷电容
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南1$873焊接方钢管、其他塑料制品
J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$162自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19电力控制板GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$2.1K
2026-04-19电力控制板GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$2.0K
2026-04-19电力控制板GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$2.1K
2026-04-19电力控制板GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$2.0K
2026-01-30记录式电表GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$136
2026-01-30不锈钢家用制品GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$24
2026-01-30不锈钢家用制品GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$60
2026-01-30不锈钢家用制品GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$132
2026-01-30不锈钢家用制品GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$336
2026-01-30电力控制板GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.1K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27电力控制板CONG TY TNHH CYPRESS TECH VIET NAM越南$4.3K
2026-04-27电力控制板CONG TY TNHH CYPRESS TECH VIET NAM越南$2.9K
2026-03-02电力控制板CONG TY TNHH CYPRESS TECH VIET NAM越南$2.1K
2026-01-26电力控制板CONG TY TNHH CYPRESS TECH VIET NAM越南$475
2026-01-26电力控制板CONG TY TNHH CYPRESS TECH VIET NAM越南$1.5K
2025-12-05电力控制板CONG TY TNHH CYPRESS TECH VIET NAM越南$949
2025-12-05电力控制板CONG TY TNHH CYPRESS TECH VIET NAM越南$396
2025-12-05电力控制板CONG TY TNHH CYPRESS TECH VIET NAM越南$367
2025-12-05电力控制板CONG TY TNHH CYPRESS TECH VIET NAM越南$818
2025-12-05电力控制板CONG TY TNHH CYPRESS TECH VIET NAM越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

DER Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →