Quang Trung Hung Yen Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Và Thương Mại Quang Trung Hưng Yên
25
进口笔数
0
出口笔数
$551.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900696252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5BDM97 |
| 成立日期 | 2011-07-07 |
| 联系地址 | Thôn Vinh Quang, Thị Trấn Khoái Châu, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUANG TRUNG HƯNG YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vinh Quang, Xã Khoái Châu, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $551.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Everbright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $158.0K | 贱金属扣件、200克以上牛仔布 |
| Taizhou Houle Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $129.1K | 750W-75kW交流电机、电动绞车 |
| Foshan Shunde Victory Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.0K | 电动绞车、不锈钢洗涤槽 |
| Zhangzhou Xindingsheng Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.0K | 电动绞车、其他电气设备 |
| Zhangzhou Taiheng Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.5K | 电动绞车、37.5瓦以下电机 |
| Foshan Everbright Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $29.1K | 电动绞车、气体过滤机械 |
| Guangdong Hengjie Door Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 钢铁门窗、其他钢铁制品 |
| Ningbo Sunnie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 车桥及零件、胶粘填料 |
| Foshan Shunde Minghan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 二氧化钛颜料、非LED电灯 |
| Zhangzhou Zenith Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 电动绞车、其他升降机械 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 电动绞车 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 齿轮及变速器 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 电动绞车 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 齿轮及变速器 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 电动绞车 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2026-04-13 | 电动绞车 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-13 | 电动绞车 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2026-04-13 | 电动绞车 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 电动绞车 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 电动绞车 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |