FAIRTECH TRADING & ENGINEERING CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 合金钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY LắP FAIRTECH
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$68.3K
出口金额
—
最近进口
2024-02-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202136229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBR25WN |
| 成立日期 | 2021-12-08 |
| 联系地址 | Lô 07, LK01, Khu B TĐC Bắc sông Cấm, Xã Dương Quan, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP FAIRTECH |
| 企业英文名称 | FAIRTECH TRADING AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 07, LK01, Khu B TĐC Bắc sông Cấm, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +84974716625 |
| 邮箱 | fairtech.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $68.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | 12 | $68.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 止回阀 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $229 |
| 2024-02-06 | 止回阀 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $229 |
| 2024-02-06 | 电气信号装置 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $99 |
| 2024-02-06 | 止回阀 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $445 |
| 2024-02-06 | 止回阀 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $52 |
| 2024-02-05 | 止回阀 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $229 |
| 2024-02-05 | 止回阀 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $229 |
| 2024-02-05 | 电气信号装置 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $99 |
| 2024-02-05 | 止回阀 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $445 |
| 2024-02-05 | 止回阀 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $52 |