Aaron Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 合金钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AARON VIệT NAM
0
进口笔数
83
出口笔数
$0
进口金额
$2.99M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106490587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRRG10P |
| 成立日期 | 2014-03-14 |
| 联系地址 | Tầng 24, Khối B, Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AARON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AARON VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26, ngõ 1/8, đường Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 02437858687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 87.208亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $2.99M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $2.67M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $222.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| 2c208c773dfb48e65ee9291d94dfe377 | 10 | $97.5K |
近期贸易明细
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $617 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $280 |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $110 |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $423 |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $297 |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |