ATC Construction & Mechanic Electricity Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他螺纹紧固件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP Và Cơ ĐIệN ATC
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$1.10M
出口金额
—
最近进口
2023-11-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107565637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS15ENBU |
| 成立日期 | 2016-09-15 |
| 联系地址 | Số 47, tổ 4, đường K2, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ CƠ ĐIỆN ATC |
| 企业英文名称 | ATC CONSTRUCTION AND MECHANIC ELECTRICITY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 47, tổ 4, đường K2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84983714578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $1.10M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $552.4K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $552.3K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-18 | 包覆焊条 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $42 |
| 2023-11-18 | 其他钢铁制品 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $102 |
| 2023-11-18 | 其他钢铁制品 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $141 |
| 2023-11-18 | 非螺纹垫圈 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $22 |
| 2023-11-18 | 钢铁螺钉螺栓 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $22 |
| 2023-11-18 | 其他钢铁管件 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2023-11-18 | 其他钢铁制品 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $632 |
| 2023-11-18 | 塑料管 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $610 |
| 2023-11-18 | 自粘塑料卷 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2023-11-18 | 其他钢铁制品 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $2.8K |