VIET PHAP DUC TRADING CORP ORATION
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Việt Pháp Đức
1
进口笔数
0
出口笔数
$140.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310608969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPTVJA6 |
| 成立日期 | 2011-01-26 |
| 联系地址 | 434/42A Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 434/42A Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84982974443 |
| 邮箱 | vietphapduc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 1 | $140.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KKC CORP ORATION CO., LTD | 希腊 | 1 | $140.9K | 其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 其他芳香制剂 | KKC CORP ORATION CO., LTD | 希腊 | $43.5K |
| 2023-12-29 | 其他芳香制剂 | KKC CORP ORATION CO., LTD | 希腊 | $9.8K |
| 2023-12-29 | 其他芳香制剂 | KKC CORP ORATION CO., LTD | 希腊 | $11.0K |
| 2023-12-29 | 其他芳香制剂 | KKC CORP ORATION CO., LTD | 希腊 | $67.0K |
| 2023-12-29 | 其他芳香制剂 | KKC CORP ORATION CO., LTD | 希腊 | $9.6K |