Bach Chien Long An Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 涂层钢丝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT BáCH CHIếN LONG AN
14
进口笔数
0
出口笔数
$660.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101792240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBNG586 |
| 成立日期 | 2015-05-20 |
| 联系地址 | Lô I15A đường số 5, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT BÁCH CHIẾN LONG AN |
| 企业英文名称 | BACH CHIEN LONG AN TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô I15A đường số 5, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841620 | 炉用燃烧器 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842330 | 称重秤 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $649.7K |
| 日本 | 1 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $223.4K | 非泡沫橡胶密封件、收割机零件 |
| Yixing Hongji Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.7K | 其他印刷机零件、竹制建筑细木工 |
| Trislot NV | 中国 | 2 | $88.1K | 涂层钢丝制品、过滤净化器零件 |
| Kunshan Latech Precision Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.0K | 激光机床、金属精加工机床 |
| Guangzhou Onetouch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.2K | 8471机器零件、其他塑料制品 |
| HSG Laser Ltd. | 中国 | 1 | $38.7K | 激光机床、机床零件 |
| Nantong Chaoli Rolling Machine Producing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 数控金属成形机、数控金属折弯机 |
| Zhangzhou Jialong Technology Inc. | 中国 | 1 | $27.6K | 包装机械、灌装封口机 |
| Yixing Hongji Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 羊毛机织地毯、塑料地板 |
| Jinan Wanmingda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 数控金属成形机、石材磨床 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-07 | 炉用燃烧器 | YIXING HONGJI TRADING CO. LTD | 中国 | $24.7K |
| 2026-04-07 | 炉用燃烧器 | YIXING HONGJI TRADING CO. LTD | 中国 | $24.7K |