Dong Thang Marketing & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 混合果蔬汁
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tiếp Thị Đồng Thắng
145
进口笔数
0
出口笔数
$3.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304338390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFUVK0U |
| 成立日期 | 2006-04-19 |
| 联系地址 | 438 Nơ Trang Long, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIẾP THỊ ĐỒNG THẮNG |
| 企业英文名称 | DONG THANG MARKETING AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 438 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835530885 |
| 邮箱 | dongthangco@dongthangco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 200971 | 苹果汁≤20糖度 |
| 200931 | 单一柑橘汁 |
| 200941 | 20度以下菠萝汁 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200961 | 30度以下葡萄汁 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $1.40M |
| 泰国 | 92 | $1.29M |
| 德国 | 14 | $219.5K |
| 希腊 | 4 | $86.7K |
| 越南 | 5 | $13.6K |
| 马来西亚 | 5 | $11.5K |
| 中国 | 1 | $9.8K |
| 印度 | 3 | $204 |
| 西班牙 | 2 | $33 |
| 新加坡 | 1 | $16 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malee International Co., Ltd. | 泰国 | 69 | $1.14M | 混合果蔬汁、20度以下菠萝汁 |
| Hormel Foods International Corporation | 美国 | 13 | $1.06M | 冷冻猪杂、其他猪肉制品 |
| HORMEL FOODS INTERNATIONAL CORP | 美国 | 3 | $345.0K | 其他猪肉制品 |
| Dr. August Oetker Nahrungsmittel KG | 德国 | 14 | $219.5K | 木托盘、其他食品制剂 |
| P. Pavlides S.A. | 希腊 | 3 | $86.6K | 加工桃及油桃、其他果仁制品 |
| Ampol Food Processing Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $64.7K | 其他食品制剂、精制椰子油 |
| Del Monte Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $62.0K | 甜玉米制品、加工菠萝 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.6K | 混合调味料、其他纸废料 |
| Dr. Oetker Nona Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $11.5K | 烘焙混合料面团、面包面食机械 |
| Dr. Oetker India Private Ltd. | 印度 | 2 | $68 | 混合调味料、烘焙混合料面团 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | DR AUGUST OETKER NAHRUNGSMITTEL KG | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | DR AUGUST OETKER NAHRUNGSMITTEL KG | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | DR AUGUST OETKER NAHRUNGSMITTEL KG | 德国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | DR AUGUST OETKER NAHRUNGSMITTEL KG | 德国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | DR AUGUST OETKER NAHRUNGSMITTEL KG | 德国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | DR AUGUST OETKER NAHRUNGSMITTEL KG | 德国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | DR AUGUST OETKER NAHRUNGSMITTEL KG | 德国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | DR AUGUST OETKER NAHRUNGSMITTEL KG | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | DR AUGUST OETKER NAHRUNGSMITTEL KG | 德国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | DR AUGUST OETKER NAHRUNGSMITTEL KG | 德国 | $1.1K |