Rostaing Tannery (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 有机合成鞣料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH MTV Thuộc Da Rostaing (Việt Nam)
7
进口笔数
2
出口笔数
$234.7K
进口金额
$8.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-08-17
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600728396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49MBU8W |
| 成立日期 | 2005-05-04 |
| 联系地址 | Lô D II - 2, đường số 8, Khu công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THUỘC DA ROSTAING (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | ROSTAING TANNERY (VIETNAM) ONE MEMBER CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D II - 2, đường số 8, Khu công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84916769578 |
| 邮箱 | ceo.jrfrancegroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 618.4236亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320210 | 有机合成鞣料 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 320290 | 鞣制剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 410510 | 湿羊皮 |
| 410441 | 牛马干鞣革 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 1 | $150.0K |
| 中国 | 3 | $50.3K |
| 印度 | 1 | $12.3K |
| 越南 | 2 | $11.4K |
| 德国 | 1 | $4.1K |
| 意大利 | 1 | $2.8K |
| 泰国 | 1 | $2.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $708 |
| 南非 | 1 | $615 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Fortune Services Pvt. Ltd. | 中国 | 3 | $199.5K | 鞋靴零件、聚氨酯纺织物 |
| CONG TY TNHH HOA CHAT VA THUONG MAI HOANG PHU | 印度 | 1 | $12.3K | 有机合成鞣料、酸性媒染染料 |
| Hoang Phu Chemicals & Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.8K | 有机合成鞣料、皮革染色剂 |
| CTY TNHH SX-TM-DV PHUC GIA TAM | 德国 | 1 | $4.1K | 纺织润滑剂 |
| CONG TY TNHH HOA CHAT VA THUONG MAI HOANG PHU | 意大利 | 1 | $2.8K | 有机合成鞣料 |
| CONG TY TNHH HOA CHAT VA THUONG MAI HOANG PHU | 泰国 | 1 | $2.4K | 酸性媒染染料 |
| Thien Loc Phuc Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 有机合成鞣料 |
| CONG TY TNHH HOA CHAT VA THUONG MAI HOANG PHU | 中国 | 1 | $816 | 有机合成鞣料 |
| CONG TY TNHH HOA CHAT VA THUONG MAI HOANG PHU | 印度尼西亚 | 1 | $708 | 纺织润滑剂 |
| CONG TY TNHH HOA CHAT VA THUONG MAI HOANG PHU | 南非 | 1 | $615 | 鞣制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starwood Furniture Mfg Vietnam Corp. | 越南 | 1 | $5.4K | 其他建筑石料、加强石制瓦片 |
| Levina Joint Stock Company | 越南 | 1 | $3.3K | 拉链零件、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 牛马干鞣革 | GREAT FORTUNE SERVICES PVT LTD | 阿根廷 | $75.0K |
| 2026-04-22 | 牛马干鞣革 | GREAT FORTUNE SERVICES PVT LTD | 阿根廷 | $75.0K |
| 2026-04-13 | 有机合成鞣料 | CONG TY TNHH HOA CHAT VA THUONG MAI HOANG PHU | 印度 | $933 |
| 2026-04-13 | 有机合成鞣料 | CONG TY TNHH HOA CHAT VA THUONG MAI HOANG PHU | 印度 | $880 |
| 2026-04-13 | 有机合成鞣料 | CONG TY TNHH HOA CHAT VA THUONG MAI HOANG PHU | 印度 | $933 |
| 2026-04-13 | 鞣制剂 | CONG TY TNHH HOA CHAT VA THUONG MAI HOANG PHU | 南非 | $308 |
| 2026-04-13 | 有机合成鞣料 | CONG TY TNHH HOA CHAT VA THUONG MAI HOANG PHU | 印度 | $880 |
| 2026-04-13 | 有机合成鞣料 | CONG TY TNHH HOA CHAT VA THUONG MAI HOANG PHU | 印度 | $510 |
| 2026-04-13 | 有机合成鞣料 | CONG TY TNHH HOA CHAT VA THUONG MAI HOANG PHU | 印度 | $392 |
| 2026-04-13 | 酸性媒染染料 | CONG TY TNHH HOA CHAT VA THUONG MAI HOANG PHU | 泰国 | $1.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-17 | 加工牛马皮革 | STARWOOD FURNITURE MFG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $5.4K |
| 2023-05-27 | 加工牛马皮革 | VIETNAM LEVINA JOINT STOCK CO | 越南 | $3.3K |