Levina Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 拉链零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LEVINA VIệT NAM
13
进口笔数
2
出口笔数
$27.6K
进口金额
$20.8K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2023-08-22
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108763293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QDJ62F |
| 成立日期 | 2019-05-30 |
| 联系地址 | Số 63 phố Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LEVINA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM LEVINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 63 phố Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84903431323 |
| 邮箱 | levinavietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960720 | 拉链零件 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $20.8K |
| 越南 | 2 | $6.7K |
| 意大利 | 1 | $125 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $20.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MING TONG GOLD FILLED ZIPPER (HK) LTD | 中国香港 | 4 | $7.9K | 金属拉链、拉链零件 |
| Huizhou Good Prospects Garment Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 贱金属扣件 |
| Guangzhou Zhenbo Hardware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 铜螺纹紧固件、金属钩环 |
| Rostaing Tannery (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 加工牛马皮革 |
| Rostaing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 加工牛马皮革 |
| Guangzhou Wooshi Zipper Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.1K | 拉链零件、金属拉链 |
| Faeda S.p.A. | 意大利 | 1 | $125 | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takagi Mink Co., Ltd. | 日本 | 2 | $20.8K | 皮革手提包、其他皮革制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 拉链零件 | MING TONG GOLD FILLED ZIPPER (HK) LTD | 中国 | $644 |
| 2026-03-05 | 拉链零件 | MING TONG GOLD FILLED ZIPPER (HK) LTD | 中国 | $79 |
| 2026-03-05 | 拉链零件 | MING TONG GOLD FILLED ZIPPER (HK) LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-05 | 拉链零件 | MING TONG GOLD FILLED ZIPPER (HK) LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-05 | 拉链零件 | MING TONG GOLD FILLED ZIPPER (HK) LTD | 中国 | $390 |
| 2026-03-05 | 拉链零件 | MING TONG GOLD FILLED ZIPPER (HK) LTD | 中国 | $78 |
| 2025-12-12 | 拉链零件 | MING TONG GOLD FILLED ZIPPER (HK) LTD | 中国 | $156 |
| 2025-12-12 | 拉链零件 | MING TONG GOLD FILLED ZIPPER (HK) LTD | 中国 | $78 |
| 2025-12-12 | 拉链零件 | MING TONG GOLD FILLED ZIPPER (HK) LTD | 中国 | $417 |
| 2025-12-12 | 拉链零件 | MING TONG GOLD FILLED ZIPPER (HK) LTD | 中国 | $816 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 皮革随身盒 | TAKAGI MINK CO LTD | 日本 | $4.3K |
| 2023-04-17 | 纤维纸板手提包 | TAKAGI MINK CO LTD | 日本 | $8.5K |
| 2023-04-17 | 纤维纸板手提包 | TAKAGI MINK CO LTD | 日本 | $8.0K |