Le Dieu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lê Diệu
1
进口笔数
46
出口笔数
$5.9K
进口金额
$677.4K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702302208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFV22N1F |
| 成立日期 | 2014-09-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 185, tờ bản đồ số 11, tổ 1, khu phố 4, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÊ DIỆU |
| 企业英文名称 | LE DIEU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 185, tờ bản đồ số 11, tổ 1, khu phố 4, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84938255995 |
| 邮箱 | dieufurniture@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 36 | $535.8K |
| 澳大利亚 | 4 | $64.7K |
| 韩国 | 4 | $41.4K |
| 美国 | 3 | $35.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FlexiLoad Asia Ltd. | 英国 | 29 | $435.9K | 其他木家具、木制座椅 |
| FLEXILOAD ASIA LTD | 中国香港 | 7 | $99.9K | 其他木家具、木制座椅 |
| Wood Concept FZCO | 阿联酋 | 4 | $64.7K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 1 | $21.9K | 卧室木家具、其他木家具 |
| ENTRA Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $21.7K | 木制座椅、其他木家具 |
| Furnilux Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $19.7K | 木制办公家具、木制座椅 |
| Commend Furnishings Co., Ltd. | 美国 | 1 | $13.5K | 其他陶瓷制品、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 聚酯机织物 | SHANGHAI OTE FABRICS CO LTD | 中国 | $5.9K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 木制座椅零件 | FLEXILOAD ASIA LTD | 英国 | $12.9K |
| 2026-04-15 | 软垫木座椅 | FLEXILOAD ASIA LTD | 英国 | $15.5K |
| 2026-03-26 | 软垫木座椅 | FLEXILOAD ASIA LTD | 英国 | $3.1K |
| 2026-03-26 | 软垫木座椅 | FLEXILOAD ASIA LTD | 英国 | $3.9K |
| 2026-03-26 | 软垫木座椅 | FLEXILOAD ASIA LTD | 英国 | $8.1K |
| 2026-03-17 | 软垫木座椅 | FLEXILOAD ASIA LTD | 英国 | $4.0K |
| 2026-03-17 | 软垫木座椅 | FLEXILOAD ASIA LTD | 英国 | $11.1K |
| 2026-02-04 | 木制座椅零件 | FLEXILOAD ASIA LTD | 英国 | $12.9K |
| 2026-01-23 | 木制座椅零件 | FLEXILOAD ASIA LTD | 英国 | $12.9K |
| 2026-01-12 | 软垫木座椅 | FLEXILOAD ASIA LTD | 英国 | $11.8K |