Vietnam QCVN Standard Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT TIêU CHUẩN QCVN VIệT NAM
- 邮箱2
- Facebook1
8
进口笔数
0
出口笔数
$67.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312807448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAEB5VTK |
| 成立日期 | 2014-06-04 |
| 联系地址 | 67/2/8 Đường số 5, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT TIÊU CHUẨN QCVN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM QCVN STANDARD TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 67/2/8 Đường số 5, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84961858589 |
| 邮箱 | info@qcvn.com.vn |
| 官网 | qcvn.com.vn |
| 传真 | 0835885101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $39.6K |
| 印度 | 2 | $18.7K |
| 德国 | 1 | $8.0K |
| 中国 | 2 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keika Ventures LLC | 美国 | 2 | $33.6K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Polltech Instruments Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $18.7K | 分析仪器、第90章仪器零件 |
| Teru Tatsu Shouji Corporation | 日本 | 2 | $14.0K | 色谱仪、光学分光仪 |
| Qingdao Juchuanghuaye Analytical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他测量仪器、过滤净化器零件 |
| ZY Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $110 | 钓鱼竿、网球羽毛球拍 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 其他玻璃制品 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $29 |
| 2025-06-16 | 其他玻璃制品 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $1.7K |
| 2025-06-16 | 其他玻璃制品 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $69 |
| 2025-06-16 | 其他钢铁制品 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $228 |
| 2025-06-16 | 过滤净化器零件 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $135 |
| 2025-06-16 | 其他钢铁制品 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $1.1K |
| 2025-06-16 | 其他玻璃制品 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $415 |
| 2025-06-16 | 塑料管件 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $295 |
| 2025-06-16 | 螺纹螺母 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $139 |
| 2025-06-16 | 其他玻璃制品 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $622 |