International Design & Marketing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Kế Và Tiếp Thị Quốc Tế
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$6.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304213553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95CY4AJ |
| 成立日期 | 2006-02-15 |
| 联系地址 | Tầng 3, Phòng 3.07, Khu I, Tòa nhà The Prince Residence, Số 19 - 21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 12, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ TIẾP THỊ QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL DESIGN AND MARKETING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Phòng 3.07, Khu I, Tòa nhà The Prince Residence, Số, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842854070143 |
| 邮箱 | info@interdemark.com |
| 官网 | www.interdemark.com |
| 传真 | 0854070144 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 保加利亚 | 3 | $6.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uni Export | 保加利亚 | 1 | $4.1K | 其他塑料包装制品 |
| Uni Export Import Ltd. | 保加利亚 | 2 | $2.7K | 其他塑料包装制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他塑料包装制品 | Uni Export Import Ltd. | 保加利亚 | $1.0K |
| 2025-03-21 | 其他塑料包装制品 | Uni Export Import Ltd. | 保加利亚 | $499 |
| 2025-03-21 | 其他塑料包装制品 | UNI EXPORT IMPORT LTD | 保加利亚 | $1.2K |
| 2023-06-03 | 其他塑料包装制品 | Uni Export | 保加利亚 | $1.0K |
| 2023-06-03 | 其他塑料包装制品 | UNI EXPORT | 保加利亚 | $749 |
| 2023-06-03 | 其他塑料包装制品 | Uni Export | 保加利亚 | $2.3K |