Youngjin Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,592 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

423
进口笔数
1,592
出口笔数
$9.18M
进口金额
$43.81M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
48
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.91M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $507.2K · 11 笔2023-10进口 $240.8K · 8 笔出口 $1.85M · 35 笔2023-11进口 $122.4K · 8 笔出口 $1.91M · 32 笔2023-12进口 $319.9K · 10 笔出口 $1.58M · 30 笔2024-01进口 $353.3K · 14 笔出口 $807.3K · 46 笔2024-02进口 $197.1K · 9 笔出口 $805.8K · 44 笔2024-03进口 $208.7K · 12 笔出口 $850.3K · 41 笔2024-04进口 $269.4K · 10 笔出口 $740.1K · 40 笔2024-05进口 $103.7K · 8 笔出口 $911.7K · 44 笔2024-06进口 $170.8K · 7 笔出口 $1.08M · 45 笔2024-07进口 $308.8K · 12 笔出口 $1.18M · 41 笔2024-08进口 $281.9K · 12 笔出口 $829.7K · 49 笔2024-09进口 $97.9K · 6 笔出口 $854.8K · 46 笔2024-10进口 $286.8K · 12 笔出口 $491.6K · 37 笔2024-11进口 $176.0K · 6 笔出口 $604.4K · 37 笔2024-12进口 $307.6K · 9 笔出口 $937.1K · 41 笔2025-01进口 $138.6K · 4 笔出口 $930.3K · 31 笔2025-02进口 $237.6K · 9 笔出口 $678.7K · 42 笔2025-03进口 $191.0K · 10 笔出口 $972.8K · 33 笔2025-04进口 $340.6K · 12 笔出口 $565.5K · 32 笔2025-05进口 $91.5K · 5 笔出口 $592.7K · 34 笔2025-06进口 $158.7K · 9 笔出口 $582.7K · 42 笔2025-07进口 $214.9K · 17 笔出口 $422.7K · 42 笔2025-08进口 $258.9K · 16 笔出口 $869.6K · 45 笔2025-09进口 $114.7K · 10 笔出口 $992.6K · 45 笔2025-10进口 $113.2K · 12 笔出口 $840.1K · 39 笔2025-11进口 $184.4K · 11 笔出口 $1.10M · 38 笔2025-12进口 $196.6K · 13 笔出口 $1.29M · 44 笔2026-01进口 $528.9K · 17 笔出口 $1.05M · 43 笔2026-02进口 $156.4K · 8 笔出口 $758.3K · 38 笔2026-03进口 $211.4K · 15 笔出口 $944.2K · 43 笔2026-04进口 $349.0K · 10 笔出口 $1.21M · 40 笔2026-05进口 $179.2K · 9 笔出口 $1.08M · 34 笔2026-06进口 $249.4K · 13 笔出口 $1.12M · 43 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $507.2K · 11 笔2023-10进口 $240.8K · 8 笔出口 $1.85M · 35 笔2023-11进口 $122.4K · 8 笔出口 $1.91M · 32 笔2023-12进口 $319.9K · 10 笔出口 $1.58M · 30 笔2024-01进口 $353.3K · 14 笔出口 $807.3K · 46 笔2024-02进口 $197.1K · 9 笔出口 $805.8K · 44 笔2024-03进口 $208.7K · 12 笔出口 $850.3K · 41 笔2024-04进口 $269.4K · 10 笔出口 $740.1K · 40 笔2024-05进口 $103.7K · 8 笔出口 $911.7K · 44 笔2024-06进口 $170.8K · 7 笔出口 $1.08M · 45 笔2024-07进口 $308.8K · 12 笔出口 $1.18M · 41 笔2024-08进口 $281.9K · 12 笔出口 $829.7K · 49 笔2024-09进口 $97.9K · 6 笔出口 $854.8K · 46 笔2024-10进口 $286.8K · 12 笔出口 $491.6K · 37 笔2024-11进口 $176.0K · 6 笔出口 $604.4K · 37 笔2024-12进口 $307.6K · 9 笔出口 $937.1K · 41 笔2025-01进口 $138.6K · 4 笔出口 $930.3K · 31 笔2025-02进口 $237.6K · 9 笔出口 $678.7K · 42 笔2025-03进口 $191.0K · 10 笔出口 $972.8K · 33 笔2025-04进口 $340.6K · 12 笔出口 $565.5K · 32 笔2025-05进口 $91.5K · 5 笔出口 $592.7K · 34 笔2025-06进口 $158.7K · 9 笔出口 $582.7K · 42 笔2025-07进口 $214.9K · 17 笔出口 $422.7K · 42 笔2025-08进口 $258.9K · 16 笔出口 $869.6K · 45 笔2025-09进口 $114.7K · 10 笔出口 $992.6K · 45 笔2025-10进口 $113.2K · 12 笔出口 $840.1K · 39 笔2025-11进口 $184.4K · 11 笔出口 $1.10M · 38 笔2025-12进口 $196.6K · 13 笔出口 $1.29M · 44 笔2026-01进口 $528.9K · 17 笔出口 $1.05M · 43 笔2026-02进口 $156.4K · 8 笔出口 $758.3K · 38 笔2026-03进口 $211.4K · 15 笔出口 $944.2K · 43 笔2026-04进口 $349.0K · 10 笔出口 $1.21M · 40 笔2026-05进口 $179.2K · 9 笔出口 $1.08M · 34 笔2026-06进口 $249.4K · 13 笔出口 $1.12M · 43 笔

工商档案

企业注册号4001072766
企查查编码QVNJEUDJK4
成立日期2016-04-06
联系地址Khu công nghiệp Tam Thăng, Xã Tam Thăng, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV YOUNG JIN VINA
企业英文名称YOUNG JIN VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Tam Thăng, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84766680970
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本330亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
340290工业清洁制剂
391000初级硅氧烷
340242非离子表面活性剂
382499其他化学制剂
380894其他消毒剂
390690其他丙烯酸聚合物
848079非注塑模具
283311硫酸钠
350790其他酶制剂

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
848079非注塑模具
820730可互换冲压工具
848071橡塑模具
340242非离子表面活性剂
380991纺织染色助剂
392030苯乙烯塑料
284210无机酸盐
290516辛醇及异构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国204$4.58M
中国154$3.57M
印度25$538.4K
越南25$421.7K
中国台湾3$39.6K
日本13$34.3K
泰国1$14

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,567$43.63M
中国1$164.0K
韩国24$16.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Young Jin Industrial Co., Ltd.韩国155$3.93M纺织染色助剂、工业清洁制剂
Lianyungang Well Hope Agricultural Trade Co., Ltd.中国41$868.5K碳酸氢钠、碳酸钠
Yantai Dasteck Chemicals Co., Ltd.中国18$826.0K其他有机硫化合物、造纸染色剂
Shanghai Ruco Bio Tech Co., Ltd.中国21$648.5K初级硅氧烷、纺织染色助剂
Ranger Material Tech (Shanghai) Co., Ltd.中国19$472.1K初级硅氧烷、纺织染色助剂
Samsung C&T Corporation韩国13$367.3K980200、涂层钢板
Global Chemicals (China) Co., Ltd.中国17$334.4K纺织染色助剂、非离子表面活性剂
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南9$224.9K其他塑料包装制品、OLED显示模组
Jier Shin Korea Co., Ltd.韩国10$88.9K过氧化氢、低密度聚乙烯
Youngjin Plastic Co., Ltd.韩国12$5.7K非注塑模具、其他铜制品

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南375$24.86M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南90$6.06M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南93$6.00M其他塑料制品、通信设备零件
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南81$2.72M印刷电路、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南260$1.25M通信设备零件、其他电子IC
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南239$1.13M自粘塑料片、其他塑料包装制品
Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南254$890.2K其他塑料制品、集成电路零件
S-MAC HT VINA Co., Ltd.越南24$393.0K印刷电路、LED发光二极管
Dong Yang Electronics Co., Ltd.越南24$145.1K自粘塑料片、其他塑料包装制品
Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南22$25.8K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 423)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30苯乙烯塑料ESD Work Vina Co., Ltd.越南$6.5K
2026-06-30苯乙烯塑料ESD Work Vina Co., Ltd.越南$9.0K
2026-06-30苯乙烯塑料ESD Work Vina Co., Ltd.越南$23.6K
2026-06-26硫酸钠Qingdao Huayi Biological Technology Co., Ltd.中国$10.3K
2026-06-23纺织染色助剂Young Jin Industrial Co., Ltd.韩国$3.4K
2026-06-23非离子表面活性剂Young Jin Industrial Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-06-23非离子表面活性剂Young Jin Industrial Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-06-23工业清洁制剂Young Jin Industrial Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-06-23醚醇衍生物Young Jin Industrial Co., Ltd.韩国$7.0K
2026-06-23非离子表面活性剂Young Jin Industrial Co., Ltd.韩国$7.4K

出口(共 1,592)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料包装制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-30其他塑料包装制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$539
2026-06-30其他塑料包装制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$59.7K
2026-06-30其他塑料包装制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$611
2026-06-30其他塑料包装制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$21.0K
2026-06-30其他塑料包装制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-30其他塑料包装制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$4.1K
2026-06-30其他塑料包装制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$19.9K
2026-06-29其他塑料包装制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$314
2026-06-29其他塑料包装制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$181

相关企业 · 同类产品

Youngjin Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →