Long Thai Machinery Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY MóC LONG THáI
28
进口笔数
0
出口笔数
$816.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702691787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWX4WYD |
| 成立日期 | 2018-08-14 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1017, tờ bản đồ số 40, Khu Phố 7, Phường Uyên Hưng, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY MÓC LONG THÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1017, tờ bản đồ số 40, Khu Phố 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 邮箱 | ctylongthai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $816.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $287.3K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
| Wisdom Reach Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $247.5K | 其他风扇、乙烯聚合物塑料 |
| Guangzhou Colanbo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.5K | 非家用缝纫机、静止变流器 |
| Refuta Refractories Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.2K | 耐火混合料、其他钢铁制品 |
| APIS Ltd. | 中国 | 2 | $68.4K | 耐火混合料、矿物棉 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.4K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Foshan Zhiyi Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 不锈钢机器带、钢制研磨球 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 耐火混合料 | REFUTA REFRACTORIES CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-12-31 | 耐火混合料 | REFUTA REFRACTORIES CO LTD | 中国 | $932 |
| 2025-12-31 | 耐火混合料 | Refuta Refractories Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-31 | 耐火混合料 | REFUTA REFRACTORIES CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-12-17 | PVC泡沫板 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $811 |
| 2025-12-17 | 其他硫化橡胶制品 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $580 |
| 2025-12-17 | 电热电阻器 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $818 |
| 2025-12-17 | 其他金属加工机床 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2025-12-17 | 泡沫橡胶板 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $383 |
| 2025-12-17 | 硬质橡胶制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $808 |