Asian Port Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 鲜冷蓝鳍金枪鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASIAN PORT VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315851117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVT2U1E |
| 成立日期 | 2019-08-15 |
| 联系地址 | 5/70 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASIAN PORT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASIAN PORT VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/70 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84903636940 |
| 邮箱 | info@asianport-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030235 | 鲜冷蓝鳍金枪鱼 |
| 030272 | 鲜冷鲶鱼 |
| 030285 | 鲜鲷鱼 |
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 030449 | 其他鱼片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metis Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.4K | 鲜冷蓝鳍金枪鱼、鲜冷鲶鱼 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他鱼片 | METIS CO LTD | 日本 | $58 |
| 2026-02-27 | 其他鱼片 | METIS CO LTD | 日本 | $86 |
| 2026-02-27 | 鲜冷蓝鳍金枪鱼 | METIS CO LTD | 日本 | $49 |
| 2026-02-27 | 其他鲜鱼 | METIS CO LTD | 日本 | $43 |
| 2026-02-27 | 鲜冷蓝鳍金枪鱼 | METIS CO LTD | 日本 | $40 |
| 2026-02-27 | 鲜鲷鱼 | METIS CO LTD | 日本 | $35 |
| 2026-02-27 | 其他鲜鱼 | METIS CO LTD | 日本 | $93 |
| 2026-02-27 | 鲜冷鲶鱼 | METIS CO LTD | 日本 | $45 |
| 2025-07-21 | 鲜冷蓝鳍金枪鱼 | METIS CO LTD | 日本 | $2.0K |