An Thinh International Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 人造纤维絮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế AN THịNH
144
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316082175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78C5X1G |
| 成立日期 | 2019-12-25 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 8 Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ AN THỊNH |
| 企业英文名称 | AN THINH INTERNATIONAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 02, Tầng 8 Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84962920058 |
| 邮箱 | anthinhvns@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 117 | $889.3K |
| 泰国 | 18 | $144.1K |
| 朝鲜 | 6 | $86.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $32.5K |
| 韩国 | 1 | $14.4K |
| 中国 | 1 | $8.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIH YIH RECYCLE CO LTD | 中国台湾 | 48 | $440.2K | 人造纤维絮胎、弹性针织布 |
| THREE YUEAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 63 | $399.4K | 人造纤维絮胎、聚酯长丝织物 |
| Everest Textile Co., Ltd. | 越南 | 17 | $134.9K | 染色聚酯布、染色尼龙织物 |
| Sangha Trading | 韩国 | 2 | $33.5K | 染色合成针织布、玩具模型 |
| BATANG APPAREL INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $32.5K | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| THREECREATE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $28.7K | 聚酯长丝织物、人造纤维絮胎 |
| EUNJIN TEXTILE | 2 | $28.4K | 聚酯长丝织物 | |
| HANNE GLOBAL CO LTD | 韩国 | 1 | $15.1K | 染色合成针织布 |
| EUNJIN TEXTILE | 韩国 | 1 | $14.4K | 染色合成针织布 |
| Shuan Guan Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.4K | 聚酯长丝织物、人造纤维絮胎 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 弹性针织布 | THREE YUEAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $7.2K |
| 2026-07-30 | 人造纤维絮胎 | THREE YUEAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-07-27 | 200克以上牛仔布 | Foshan Jetstar Textile Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-06-23 | 染色合成针织布 | EUNJIN TEXTILE | 韩国 | $14.4K |
| 2026-06-16 | 染色合成针织布 | HANNE GLOBAL CO LTD | 朝鲜 | $15.1K |
| 2026-06-02 | 聚酯长丝织物 | EUNJIN TEXTILE | 朝鲜 | $12.6K |
| 2026-05-29 | 聚酯长丝织物 | EUNJIN TEXTILE | 朝鲜 | $15.8K |
| 2026-05-28 | 聚酯长丝织物 | Sangha Trading | 朝鲜 | $23.1K |
| 2026-03-26 | 聚酯长丝织物 | Sangha Trading | 朝鲜 | $10.4K |
| 2026-01-19 | 聚酯短纤机织物 | THREE YUEAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $10.3K |