Yaly Impex Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 192 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN YALY IMPEX
0
进口笔数
192
出口笔数
$0
进口金额
$4.45M
出口金额
—
最近进口
2025-05-15
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317498419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXBEU72T |
| 成立日期 | 2022-09-30 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN YALY IMPEX |
| 企业英文名称 | YALY IMPEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969090220 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 167 | $3.81M |
| 越南 | 25 | $641.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amy Fresh Fruits India Private Ltd. | 印度 | 116 | $2.94M | 其他鲜果、柑橘 |
| R Fresh Imports | 印度 | 57 | $1.14M | 鲜苹果、其他鲜果 |
| Embrace Fresh Fruits Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $260.4K | 鲜苹果、橙子 |
| R Fresh Imports | 越南 | 3 | $61.4K | 其他鲜果 |
| Fresh Co. | 印度 | 2 | $37.7K | 鳄梨、橙子 |
| Embrace Fresh Fruits Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.4K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 其他鲜果 | EMBRACE FRESH FRUITS PRIVATE LTD | 印度 | $19.9K |
| 2025-04-24 | 其他鲜果 | EMBRACE FRESH FRUITS PRIVATE LTD | 印度 | $19.7K |
| 2025-04-21 | 其他鲜果 | EMBRACE FRESH FRUITS PRIVATE LTD | 印度 | $18.8K |
| 2025-04-04 | 其他鲜果 | EMBRACE FRESH FRUITS PRIVATE LTD | 印度 | $18.8K |
| 2025-04-02 | 其他鲜果 | EMBRACE FRESH FRUITS PRIVATE LTD | 印度 | $24.9K |
| 2025-03-21 | 其他鲜果 | EMBRACE FRESH FRUITS PRIVATE LTD | 印度 | $24.9K |
| 2025-03-14 | 其他鲜果 | EMBRACE FRESH FRUITS PRIVATE LTD | 印度 | $24.9K |
| 2025-02-25 | 其他鲜果 | EMBRACE FRESH FRUITS PRIVATE LTD | 印度 | $17.9K |
| 2025-02-13 | 其他鲜果 | EMBRACE FRESH FRUITS PRIVATE LTD | 印度 | $17.9K |
| 2025-02-07 | 其他鲜果 | AMY FRESH FRUITS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $19.7K |