Yen Minh Duong Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ YếN MINH DươNG
10
进口笔数
50
出口笔数
$128.1K
进口金额
$66.8K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-03-06
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702252892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7AQ691 |
| 成立日期 | 2014-02-12 |
| 联系地址 | Số 78, Đường số 1, Khu dân cư Hiệp Thành 1, Tổ 56, Khu 5, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ YẾN MINH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | YEN MINH DUONG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78, Đường số 1, Khu dân cư Hiệp Thành 1, Tổ 56, Khu 5, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842743878343 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 740400 | 铜废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $127.4K |
| 日本 | 1 | $697 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $66.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $97.2K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $30.8K | 低密度聚乙烯、非玻璃眼镜片 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $40 | 光泽剂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 28 | $38.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $25.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 新加坡 | 3 | $3.0K | 其他塑料制品、纸制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 乙烯聚合物废料 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $15.3K |
| 2026-01-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $549 |
| 2026-01-29 | 不锈钢废料 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-29 | 乙烯聚合物废料 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $11.1K |
| 2025-08-19 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $797 |
| 2025-08-19 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $3.0K |
| 2025-08-19 | 乙烯聚合物废料 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $15.1K |
| 2025-02-24 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $429 |
| 2025-02-24 | 乙烯聚合物废料 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $12.9K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 越南 | $652 |
| 2026-03-06 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 越南 | $322 |
| 2026-03-06 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 越南 | $506 |
| 2026-01-16 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 越南 | $253 |
| 2026-01-16 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 越南 | $253 |
| 2026-01-16 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 越南 | $652 |
| 2026-01-07 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 越南 | $322 |
| 2025-12-08 | 聚乙烯袋 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $501 |
| 2025-12-08 | 非乙烯塑料袋 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $645 |
| 2025-12-08 | 聚乙烯袋 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $182 |