Chanu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
8
进口笔数
27
出口笔数
$14.5K
进口金额
$47.5K
出口金额
2025-01-03
最近进口
2026-03-18
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314029345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFVN98B1 |
| 成立日期 | 2016-09-23 |
| 联系地址 | 644/4/27 Đường 3/2, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHANU |
| 企业英文名称 | CHANU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 644/4/27 Đường 3/2, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842838637338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $14.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $47.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Enterprise | 印度 | 5 | $12.3K | 其他建筑石料、切片机零件 |
| A I C Specialities | 印度 | 2 | $1.5K | 切片机零件、其他诊断试剂 |
| Agile Diagnostics | 印度 | 1 | $656 | 切片机零件、毒素及微生物培养物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.8K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $16.3K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $14.5K | 瓦楞纸箱、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 切片机零件 | SUNRISE ENTERPRISE | 印度 | $642 |
| 2025-01-03 | 切片机零件 | SUNRISE ENTERPRISE | 印度 | $659 |
| 2024-12-09 | 切片机零件 | SUNRISE ENTERPRISE | 印度 | $1.1K |
| 2024-12-09 | 离心机零件 | SUNRISE ENTERPRISE | 印度 | $3.3K |
| 2024-11-21 | 切片机零件 | SUNRISE ENTERPRISE | 印度 | $206 |
| 2024-11-21 | 离心机零件 | SUNRISE ENTERPRISE | 印度 | $412 |
| 2024-11-21 | 温控处理零件 | SUNRISE ENTERPRISE | 印度 | $1.8K |
| 2024-11-21 | 切片机零件 | SUNRISE ENTERPRISE | 印度 | $171 |
| 2024-10-25 | 离心机零件 | SUNRISE ENTERPRISE | 印度 | $2.5K |
| 2024-10-25 | 温控处理零件 | SUNRISE ENTERPRISE | 印度 | $440 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 液体过滤机械 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-16 | 切片机零件 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-16 | 切片机零件 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $854 |
| 2025-11-11 | 液体过滤机械 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-01 | 液体过滤机械 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-08-15 | 切片机零件 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $525 |
| 2025-08-15 | 切片机零件 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-05-15 | 切片机零件 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-04-23 | 切片机零件 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-04-23 | 液体过滤机械 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |