An Phuc Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 LED/LCD指示面板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG TâM AN PHướC
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$145.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603862706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CKW2UH |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | 1745/17A Nguyễn Ái Quốc, Khu phố 4, Phường Tân Tiến, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TÂM AN PHƯỚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/50, đường Đồng Khởi, tổ 3, khu phố 35, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84964442905 |
| 邮箱 | xdtamanphuoc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842410 | 灭火器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 820110 | 手工铲锹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $145.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 1 | $104.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 7 | $29.5K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.5K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-04-22 | 电气信号装置 | Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 电气信号装置 | Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-04-22 | LED/LCD指示面板 | Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-04-22 | LED/LCD指示面板 | Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | $478 |
| 2026-04-22 | 电气信号装置 | Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | $31 |