Chan Hung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CHấN HưNG
14
进口笔数
0
出口笔数
$378.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303643440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDRR7842 |
| 成立日期 | 2008-07-11 |
| 联系地址 | F5/6 Ấp 6, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHẤN HƯNG |
| 企业英文名称 | CHAN HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F5/6 Ấp 24, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 37667678 |
| 邮箱 | chanhungplastic@vnn.vn |
| 传真 | 37667677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847740 | 热成型机 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $306.1K |
| 马来西亚 | 2 | $45.4K |
| 泰国 | 2 | $26.8K |
| 中国台湾 | 1 | $28 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Zhude Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $220.7K | 注塑机、其他橡塑机械 |
| Shantou Blue Flags Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.6K | 橡塑模具、其他功能机器 |
| CEC Plastics Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $45.4K | 塑料包装箱 |
| Huangyan Import & Export Corp., Zhejiang | 中国 | 1 | $27.0K | 塑料餐具、其他离心泵 |
| Seri Wathana Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $26.8K | 火花点火发动机零件、柴油机零件 |
| Guangdong Shuntex Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 非木制家具件、制冷设备零件 |
| Jinan Shunyin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 包装机械、温控处理设备 |
| Formosa Plastics Corporation | 中国台湾 | 1 | $28 | 初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 橡塑模具 | SHANTOU BLUE FLAGS PLASTIC PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-12-30 | 橡塑模具 | SHANTOU BLUE FLAGS PLASTIC PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-09-30 | 火花点火发动机零件 | SERI WATHANA ENTERPRISE CO LTD | 泰国 | $167 |
| 2025-09-30 | 火花点火发动机零件 | SERI WATHANA ENTERPRISE CO LTD | 泰国 | $173 |
| 2025-09-30 | 火花点火发动机零件 | SERI WATHANA ENTERPRISE CO LTD | 泰国 | $60 |
| 2025-09-30 | 火花点火发动机零件 | SERI WATHANA ENTERPRISE CO LTD | 泰国 | $518 |
| 2025-09-30 | 火花点火发动机零件 | SERI WATHANA ENTERPRISE CO LTD | 泰国 | $262 |
| 2025-09-30 | 火花点火发动机零件 | SERI WATHANA ENTERPRISE CO LTD | 泰国 | $423 |
| 2025-09-30 | 火花点火发动机零件 | SERI WATHANA ENTERPRISE CO LTD | 泰国 | $291 |
| 2025-09-30 | 火花点火发动机零件 | SERI WATHANA ENTERPRISE CO LTD | 泰国 | $83 |