Fashion Number 9 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 染色化纤长丝布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thời Trang Số 9
4
进口笔数
0
出口笔数
$79.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105154896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTQJD54 |
| 成立日期 | 2011-02-21 |
| 联系地址 | Nhà G6, ngõ 80 đường Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG SỐ 9 |
| 企业英文名称 | FASHION NUMBER 9 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà G6, ngõ 80 đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +842437847676 |
| 邮箱 | thoitrangso9@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 511119 | 厚重羊毛织物 |
| 511190 | 混纺粗梳毛织物 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $79.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 厚重羊毛织物 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-08 | 染色化纤长丝布 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $871 |
| 2025-12-08 | 厚重羊毛织物 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-12-08 | 厚重羊毛织物 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-08 | 厚重羊毛织物 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-08 | 染色化纤长丝布 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $370 |
| 2025-12-08 | 染色化纤长丝布 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-08 | 聚酯长丝织物 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-12-08 | 聚酯长丝织物 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $362 |
| 2025-12-08 | 染色化纤棉布 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |