Trung Dung Phat Trading and Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TRUNG DũNG PHáT
7
进口笔数
7
出口笔数
$303.9K
进口金额
$40.5K
出口金额
2024-07-16
最近进口
2025-06-09
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702777988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY23K2SG |
| 成立日期 | 2019-06-06 |
| 联系地址 | Số nhà 225, tổ 4, khu phố 9, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TRUNG DŨNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUNG DUNG PHAT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 225, tổ 4, khu phố 9, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84825563199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $195.7K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $91.6K |
| 中国台湾 | 1 | $16.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $40.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Circle Chemical Inc. | 美国 | 1 | $95.4K | 低密度聚乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Circle Chemical Inc. | 沙特阿拉伯 | 3 | $91.6K | 低密度聚乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Circle Chemical Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $69.4K | 低密度聚乙烯 |
| Circle Chemical Inc. | 马来西亚 | 1 | $30.9K | 轻质乙烯共聚物 |
| CIRCLE CHEMICAL INCORPORATION | 中国台湾 | 1 | $16.6K | 间苯二酚及盐、低密度聚乙烯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuh Chyi Decoration Co., Ltd. | 越南 | 7 | $40.5K | 其他纺织制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 低密度聚乙烯 | CIRCLE CHEMICAL INCORPORATION | 沙特阿拉伯 | $28.7K |
| 2024-07-04 | 低密度聚乙烯 | CIRCLE CHEMICAL INCORPORATION | 沙特阿拉伯 | $28.7K |
| 2024-05-29 | 乙烯酯共聚物 | CIRCLE CHEMICAL INCORPORATION | 沙特阿拉伯 | $34.2K |
| 2024-05-17 | 低密度聚乙烯 | CIRCLE CHEMICAL INCORPORATION | 美国 | $95.4K |
| 2024-04-19 | 轻质乙烯共聚物 | CIRCLE CHEMICAL INCORPORATION | 美国 | $30.9K |
| 2023-11-27 | 低密度聚乙烯 | CIRCLE CHEMICAL INCORPORATION | 中国台湾 | $4.5K |
| 2023-11-27 | 低密度聚乙烯 | CIRCLE CHEMICAL INCORPORATION | 中国台湾 | $12.1K |
| 2023-11-27 | 低密度聚乙烯 | CIRCLE CHEMICAL INCORPORATION | 美国 | $69.4K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 非泡沫塑料片 | YUH CHYI DECORATION CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-04-04 | 非泡沫塑料片 | YUH CHYI DECORATION CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2024-10-07 | 非泡沫塑料片 | YUH CHYI DECORATION CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2024-08-07 | 非泡沫塑料片 | YUH CHYI DECORATION CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-04-12 | 非泡沫塑料片 | YUH CHYI DECORATION CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2023-12-01 | 非泡沫塑料片 | YUH CHYI DECORATION CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2023-07-10 | 非泡沫塑料片 | YUH CHYI DECORATION CO LTD | 越南 | $2.5K |