January Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Tháng Giêng

28
进口笔数
0
出口笔数
$2.41M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-13
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $640.8K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $640.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $640.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101438181
企查查编码QVNB42KSRM
成立日期2010-06-10
联系地址Tầng 3,nhà C2, số 289A đường Khuất Duy Tiến, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THÁNG GIÊNG
企业英文名称JANUARY IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3,nhà C2, số 289A đường Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02435574255
邮箱trandung@janco.com.vn
传真02435574241
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441192高密度纤维板(非MDF)
392043PVC塑料板材
392590其他塑料建材
340399其他润滑剂
340490人造蜡
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390190其他乙烯聚合物
847780其他橡塑机械
847982混合机
848079非注塑模具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$2.05M
马来西亚10$363.1K
韩国1$30

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Ruijie Plastic Machinery Co., Ltd.中国1$1.16M橡塑挤出机、其他橡塑机械
Guangxi Pingxiang Chengfa International Trade Co., Ltd.中国1$580.9K气体过滤机械、非黑印刷油墨
Robina Flooring Sdn. Bhd.马来西亚10$363.1K其他木制细木工品、高密度纤维板(非MDF)
Haining Longtime Industry Co., Ltd.中国8$174.6K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材
Haining Lingrui Trade Co., Ltd.中国4$78.8K其他塑料建材、PVC单丝棒材
Shandong Xieheng Plastic Additives Co., Ltd.中国2$52.1K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他乙烯聚合物
Jiacheng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$52PVC塑料板材
Tae Lim Corp. Co., Ltd.韩国1$30自粘塑料片、商业广告材料

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-13高密度纤维板(非MDF)Robina Flooring Sdn. Bhd.马来西亚$3.3K
2024-09-13高密度纤维板(非MDF)Robina Flooring Sdn. Bhd.马来西亚$6.0K
2024-09-13高密度纤维板(非MDF)Robina Flooring Sdn. Bhd.马来西亚$4.2K
2024-09-13高密度纤维板(非MDF)Robina Flooring Sdn. Bhd.马来西亚$6.0K
2024-09-13高密度纤维板(非MDF)Robina Flooring Sdn. Bhd.马来西亚$14.0K
2024-09-13高密度纤维板(非MDF)Robina Flooring Sdn. Bhd.马来西亚$7.2K
2024-09-13高密度纤维板(非MDF)Robina Flooring Sdn. Bhd.马来西亚$12.4K
2024-09-13高密度纤维板(非MDF)Robina Flooring Sdn. Bhd.马来西亚$6.0K
2024-09-13高密度纤维板(非MDF)Robina Flooring Sdn. Bhd.马来西亚$3.3K
2024-09-13高密度纤维板(非MDF)Robina Flooring Sdn. Bhd.马来西亚$680

相关企业 · 同类产品

January Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →