January Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Tháng Giêng
28
进口笔数
0
出口笔数
$2.41M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101438181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB42KSRM |
| 成立日期 | 2010-06-10 |
| 联系地址 | Tầng 3,nhà C2, số 289A đường Khuất Duy Tiến, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THÁNG GIÊNG |
| 企业英文名称 | JANUARY IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3,nhà C2, số 289A đường Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02435574255 |
| 邮箱 | trandung@janco.com.vn |
| 传真 | 02435574241 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $2.05M |
| 马来西亚 | 10 | $363.1K |
| 韩国 | 1 | $30 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Ruijie Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.16M | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Guangxi Pingxiang Chengfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $580.9K | 气体过滤机械、非黑印刷油墨 |
| Robina Flooring Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $363.1K | 其他木制细木工品、高密度纤维板(非MDF) |
| Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $174.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Haining Lingrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.8K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
| Shandong Xieheng Plastic Additives Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.1K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他乙烯聚合物 |
| Jiacheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52 | PVC塑料板材 |
| Tae Lim Corp. Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $30 | 自粘塑料片、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 高密度纤维板(非MDF) | Robina Flooring Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.3K |
| 2024-09-13 | 高密度纤维板(非MDF) | Robina Flooring Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $6.0K |
| 2024-09-13 | 高密度纤维板(非MDF) | Robina Flooring Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.2K |
| 2024-09-13 | 高密度纤维板(非MDF) | Robina Flooring Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $6.0K |
| 2024-09-13 | 高密度纤维板(非MDF) | Robina Flooring Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $14.0K |
| 2024-09-13 | 高密度纤维板(非MDF) | Robina Flooring Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $7.2K |
| 2024-09-13 | 高密度纤维板(非MDF) | Robina Flooring Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $12.4K |
| 2024-09-13 | 高密度纤维板(非MDF) | Robina Flooring Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $6.0K |
| 2024-09-13 | 高密度纤维板(非MDF) | Robina Flooring Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.3K |
| 2024-09-13 | 高密度纤维板(非MDF) | Robina Flooring Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $680 |