Thang Long Joint Stock Corporation
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Tổng Công Ty Thăng Long - Ctcp
1
进口笔数
1
出口笔数
$60.9K
进口金额
$19.1K
出口金额
2023-12-01
最近进口
2023-01-04
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100105020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQH58FME |
| 成立日期 | 2010-11-10 |
| 联系地址 | Số 72, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY THĂNG LONG - CTCP |
| 企业英文名称 | THANG LONG JOINT STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 72, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84243834308 |
| 邮箱 | tongthanglong.tlg@gmail.com |
| 传真 | +84243834521 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,190.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $60.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $19.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILSUNG & CIENCO1 Joint Venture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $60.9K | 钢铁脚手架支柱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILSUNG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.1K | 非二极管激光器、钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 钢铁脚手架支柱 | ILSUNG & CIENCO1 JOINT VENTURE CO.,LTD | 越南 | $60.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-04 | 钢铁脚手架支柱 | ILSUNG CO LTD | 柬埔寨 | $11.1K |
| 2023-01-04 | 钢铁脚手架支柱 | ILSUNG CO LTD | 柬埔寨 | $180 |
| 2023-01-04 | 其他钢铁结构体 | ILSUNG CO LTD | 柬埔寨 | $748 |
| 2023-01-04 | 其他钢铁结构体 | ILSUNG CO LTD | 柬埔寨 | $641 |
| 2023-01-04 | 钢铁脚手架支柱 | ILSUNG CO LTD | 柬埔寨 | $90 |
| 2023-01-04 | 钢铁脚手架支柱 | ILSUNG CO LTD | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2023-01-04 | 钢铁脚手架支柱 | ILSUNG CO LTD | 柬埔寨 | $270 |