Kien & Kien Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 354 笔 · 主营 3公斤以上红茶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kiên Và Kiên

13
进口笔数
354
出口笔数
$119.6K
进口金额
$9.88M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-25
最近出口
7
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $477.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2023-09进口 $1 · 1 笔出口 $224.4K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $171.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $323.1K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $166.4K · 6 笔2024-03进口 $1 · 1 笔出口 $240.0K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $268.4K · 9 笔2024-05进口 $5 · 1 笔出口 $160.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $211.3K · 6 笔2024-07进口 $17.6K · 1 笔出口 $346.8K · 12 笔2024-08进口 $17.6K · 1 笔出口 $203.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $437.7K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $349.3K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $403.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $416.1K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $183.9K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $363.1K · 13 笔2025-03进口 $16.2K · 1 笔出口 $354.6K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $153.4K · 4 笔2025-05进口 $16.2K · 1 笔出口 $183.6K · 8 笔2025-06进口 $1 · 1 笔出口 $167.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $166.6K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $204.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $418.5K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $477.6K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $133.1K · 5 笔2026-03进口 $15.2K · 1 笔出口 $332.4K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $273.1K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2023-09进口 $1 · 1 笔出口 $224.4K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $171.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $323.1K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $166.4K · 6 笔2024-03进口 $1 · 1 笔出口 $240.0K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $268.4K · 9 笔2024-05进口 $5 · 1 笔出口 $160.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $211.3K · 6 笔2024-07进口 $17.6K · 1 笔出口 $346.8K · 12 笔2024-08进口 $17.6K · 1 笔出口 $203.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $437.7K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $349.3K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $403.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $416.1K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $183.9K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $363.1K · 13 笔2025-03进口 $16.2K · 1 笔出口 $354.6K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $153.4K · 4 笔2025-05进口 $16.2K · 1 笔出口 $183.6K · 8 笔2025-06进口 $1 · 1 笔出口 $167.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $166.6K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $204.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $418.5K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $477.6K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $133.1K · 5 笔2026-03进口 $15.2K · 1 笔出口 $332.4K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $273.1K · 11 笔

工商档案

企业注册号0100906870
企查查编码QVNGNKYC45
成立日期1999-05-28
联系地址Số nhà B7 - Đô thị mới Trung Hòa - Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIÊN VÀ KIÊN
企业英文名称KIEN AND KIEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà B7 - Đô thị mới Trung Hòa - Nhân Chính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0127 - Trồng cây chè 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
电话+84984742499
邮箱kienkien.co@gmail.com
传真62511714
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本166亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
48194040厘米以下纸袋
0902403公斤以上红茶
0902303公斤内红茶
0902103公斤内绿茶

出口

HS 编码产品
0902403公斤以上红茶
0902203公斤以上绿茶
0902303公斤内红茶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯里兰卡7$119.6K
印度尼西亚3$8
英国1$1
印度1$1
肯尼亚1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚104$2.88M
美国77$2.16M
俄罗斯51$1.69M
斯里兰卡19$534.2K
泰国10$433.2K
新加坡17$298.2K
哈萨克斯坦4$201.2K
马来西亚13$164.3K
阿联酋6$154.8K
巴基斯坦5$152.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tea Sack (Private) Ltd.斯里兰卡7$119.6K40厘米以下纸袋、非黑印刷油墨
PT Unilever Tbk印度尼西亚1$53公斤内红茶、3公斤以上红茶
PT Unilever Indonesia Tbk - Tea Buying Division印度尼西亚1$23公斤内红茶
Jones Ltd.英国1$13公斤以上红茶
Stratton Tea Pvt. Ltd.印度1$13公斤以上红茶、茶提取物及制品
Indo African Tea Co. (K) Ltd.肯尼亚1$13公斤以上红茶
Unilever Indonesia, PT印度尼西亚1$13公斤内绿茶、3公斤以上红茶

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henry P. Thomson Inc.美国56$1.64M3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
PT Trijasa Prima International印度尼西亚38$1.34M3公斤以上红茶
PT Unilever Indonesia Tbk印度尼西亚55$1.28M3公斤以上红茶、初级硅氧烷
Ranfer Teas (Pvt.) Ltd.斯里兰卡19$534.2K3公斤以上红茶、干椰子
TD Holding Co., Ltd.俄罗斯11$528.4K3公斤以上红茶、其他冷冻水果坚果
Bpm 59 Co., Ltd.泰国10$433.2K3公斤以上红茶
Eastern Tea Corp.美国16$405.5K3公斤以上红茶
PT Van Rees Indonesia印度尼西亚11$261.9K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Inter Trade Union LLC俄罗斯10$199.6K3公斤以上红茶
Yota (S) Pte. Ltd.新加坡13$180.1K3公斤以上红茶

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-0940厘米以下纸袋TEA SACK (PRIVATE) LTD斯里兰卡$15.2K
2025-06-193公斤内红茶STRATTON TEA PRIVATE LTD印度$1
2025-05-0540厘米以下纸袋TEA SACK (PRIVATE) LTD斯里兰卡$16.2K
2025-03-2840厘米以下纸袋TEA SACK (PRIVATE) LTD斯里兰卡$16.2K
2024-08-2640厘米以下纸袋TEA SACK (PRIVATE) LTD斯里兰卡$17.6K
2024-07-1940厘米以下纸袋TEA SACK (PRIVATE) LTD斯里兰卡$17.6K
2024-05-063公斤以上红茶PT UNILEVER TBK印度尼西亚$5
2024-03-213公斤以上红茶CARRIER JONES LTD英国$1
2023-09-273公斤以上红茶INDO AFRICAN TEA CO (K) LTD肯尼亚$1
2023-08-223公斤内绿茶PT UNILEVER印度尼西亚$1

出口(共 354)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-253公斤以上红茶INTER-TRADE-UNION LLC$20.0K
2026-04-253公斤以上红茶FAIRTRADE COMMODITIES SDN. BHD.马来西亚$13.7K
2026-04-243公斤以上红茶PT TRIJASA PRIMA INTERNATIONAL印度尼西亚$37.6K
2026-04-223公斤以上红茶PT TRIJASA PRIMA INTERNATIONAL印度尼西亚$37.6K
2026-04-183公斤以上红茶ILKIN RUS LLC$30.4K
2026-04-173公斤以上红茶DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD$21.8K
2026-04-173公斤以上红茶ILKIN RUS LLC$5.8K
2026-04-173公斤以上红茶ILKIN RUS LLC$23.3K
2026-04-153公斤以上红茶INTER-TRADE-UNION LLC$20.0K
2026-04-143公斤以上红茶HENRY P THOMSON INC美国$27.5K

相关企业 · 同类产品

Kien & Kien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →