Kien & Kien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 354 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kiên Và Kiên
13
进口笔数
354
出口笔数
$119.6K
进口金额
$9.88M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-25
最近出口
7
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100906870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNKYC45 |
| 成立日期 | 1999-05-28 |
| 联系地址 | Số nhà B7 - Đô thị mới Trung Hòa - Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIÊN VÀ KIÊN |
| 企业英文名称 | KIEN AND KIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà B7 - Đô thị mới Trung Hòa - Nhân Chính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0127 - Trồng cây chè 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +84984742499 |
| 邮箱 | kienkien.co@gmail.com |
| 传真 | 62511714 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 166亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 7 | $119.6K |
| 印度尼西亚 | 3 | $8 |
| 英国 | 1 | $1 |
| 印度 | 1 | $1 |
| 肯尼亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 104 | $2.88M |
| 美国 | 77 | $2.16M |
| 俄罗斯 | 51 | $1.69M |
| 斯里兰卡 | 19 | $534.2K |
| 泰国 | 10 | $433.2K |
| 新加坡 | 17 | $298.2K |
| 哈萨克斯坦 | 4 | $201.2K |
| 马来西亚 | 13 | $164.3K |
| 阿联酋 | 6 | $154.8K |
| 巴基斯坦 | 5 | $152.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tea Sack (Private) Ltd. | 斯里兰卡 | 7 | $119.6K | 40厘米以下纸袋、非黑印刷油墨 |
| PT Unilever Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $5 | 3公斤内红茶、3公斤以上红茶 |
| PT Unilever Indonesia Tbk - Tea Buying Division | 印度尼西亚 | 1 | $2 | 3公斤内红茶 |
| Jones Ltd. | 英国 | 1 | $1 | 3公斤以上红茶 |
| Stratton Tea Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1 | 3公斤以上红茶、茶提取物及制品 |
| Indo African Tea Co. (K) Ltd. | 肯尼亚 | 1 | $1 | 3公斤以上红茶 |
| Unilever Indonesia, PT | 印度尼西亚 | 1 | $1 | 3公斤内绿茶、3公斤以上红茶 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henry P. Thomson Inc. | 美国 | 56 | $1.64M | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| PT Trijasa Prima International | 印度尼西亚 | 38 | $1.34M | 3公斤以上红茶 |
| PT Unilever Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | 55 | $1.28M | 3公斤以上红茶、初级硅氧烷 |
| Ranfer Teas (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 19 | $534.2K | 3公斤以上红茶、干椰子 |
| TD Holding Co., Ltd. | 俄罗斯 | 11 | $528.4K | 3公斤以上红茶、其他冷冻水果坚果 |
| Bpm 59 Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $433.2K | 3公斤以上红茶 |
| Eastern Tea Corp. | 美国 | 16 | $405.5K | 3公斤以上红茶 |
| PT Van Rees Indonesia | 印度尼西亚 | 11 | $261.9K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Inter Trade Union LLC | 俄罗斯 | 10 | $199.6K | 3公斤以上红茶 |
| Yota (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $180.1K | 3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 40厘米以下纸袋 | TEA SACK (PRIVATE) LTD | 斯里兰卡 | $15.2K |
| 2025-06-19 | 3公斤内红茶 | STRATTON TEA PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2025-05-05 | 40厘米以下纸袋 | TEA SACK (PRIVATE) LTD | 斯里兰卡 | $16.2K |
| 2025-03-28 | 40厘米以下纸袋 | TEA SACK (PRIVATE) LTD | 斯里兰卡 | $16.2K |
| 2024-08-26 | 40厘米以下纸袋 | TEA SACK (PRIVATE) LTD | 斯里兰卡 | $17.6K |
| 2024-07-19 | 40厘米以下纸袋 | TEA SACK (PRIVATE) LTD | 斯里兰卡 | $17.6K |
| 2024-05-06 | 3公斤以上红茶 | PT UNILEVER TBK | 印度尼西亚 | $5 |
| 2024-03-21 | 3公斤以上红茶 | CARRIER JONES LTD | 英国 | $1 |
| 2023-09-27 | 3公斤以上红茶 | INDO AFRICAN TEA CO (K) LTD | 肯尼亚 | $1 |
| 2023-08-22 | 3公斤内绿茶 | PT UNILEVER | 印度尼西亚 | $1 |
出口(共 354)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 3公斤以上红茶 | INTER-TRADE-UNION LLC | — | $20.0K |
| 2026-04-25 | 3公斤以上红茶 | FAIRTRADE COMMODITIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $13.7K |
| 2026-04-24 | 3公斤以上红茶 | PT TRIJASA PRIMA INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $37.6K |
| 2026-04-22 | 3公斤以上红茶 | PT TRIJASA PRIMA INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $37.6K |
| 2026-04-18 | 3公斤以上红茶 | ILKIN RUS LLC | — | $30.4K |
| 2026-04-17 | 3公斤以上红茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $21.8K |
| 2026-04-17 | 3公斤以上红茶 | ILKIN RUS LLC | — | $5.8K |
| 2026-04-17 | 3公斤以上红茶 | ILKIN RUS LLC | — | $23.3K |
| 2026-04-15 | 3公斤以上红茶 | INTER-TRADE-UNION LLC | — | $20.0K |
| 2026-04-14 | 3公斤以上红茶 | HENRY P THOMSON INC | 美国 | $27.5K |