Sinoma Suzhou Vietnam Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG SINOMA SUZHOU VIệT NAM
32
进口笔数
1
出口笔数
$1.12M
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2023-12-18
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107974502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANKA2Q2 |
| 成立日期 | 2017-08-22 |
| 联系地址 | Tầng 2, Khách sạn The Vissai, Số 848 Đường Trần Hưng Đạo, Phường Tân Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SINOMA SUZHOU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SINOMA SUZHOU VIET NAM CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số1+18B Tầng 8 Charmvit Tower, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84917293078 |
| 邮箱 | vuvananh@sinoma-ncdri.cn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 226.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.12M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinoma (Suzhou) Construction Co., Ltd. | 中国 | 10 | $655.5K | 焊接钢管、H型钢≥80mm |
| Guangxi Pingxiang Yongjia Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $315.4K | 纸手帕毛巾、金属切割锯 |
| Sinoma International Engineering Co., Ltd. | 中国 | 5 | $149.2K | 机械零件、仪器滤光片 |
| Zhejiang Red Sun International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| ZLC Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SINOMA DEVELOPMENT INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $3.5K | 土方机械零件、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | SINOMA (SUZHOU) CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | SINOMA (SUZHOU) CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | SINOMA (SUZHOU) CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | SINOMA (SUZHOU) CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-03-10 | 轴承零件 | SINOMA INTERNATIONAL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-10 | 钢铁螺钉螺栓 | SINOMA INTERNATIONAL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-10 | 矿物加工机零件 | SINOMA INTERNATIONAL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $42.5K |
| 2026-03-10 | 矿物加工机零件 | SINOMA INTERNATIONAL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-03-10 | 轴承零件 | SINOMA INTERNATIONAL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-20 | 电力控制板 | SINOMA INTERNATIONAL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-18 | 其他测量仪器 | PT SINOMA DEVELOPMENT INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2023-12-18 | 其他测量仪器 | PT SINOMA DEVELOPMENT INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2023-12-18 | 其他测量仪器 | PT SINOMA DEVELOPMENT INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.5K |