Euro Viet Fresh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EURO VIET FRESH
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$200.9K
出口金额
—
最近进口
2025-06-12
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315427388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT04BVR2 |
| 成立日期 | 2018-12-07 |
| 联系地址 | 87M/4 Hà Chương, khu phố 1, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EURO VIET FRESH |
| 企业英文名称 | EURO VIET FRESH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87M/4 Hà Chương, Khu phố 17, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84916464650 |
| 邮箱 | eurovietfresh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080430 | 菠萝 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 15 | $185.9K |
| 日本 | 4 | $13.1K |
| 韩国 | 4 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Business By Air Bba | 法国 | 12 | $152.2K | 其他椰子、其他杂环化合物 |
| Ams European Sas | 法国 | 1 | $19.9K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Capexo Sarl | 法国 | 2 | $13.9K | 其他鲜果 |
| Fruity Bridge Japan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $12.7K | 其他香蕉、菠萝 |
| Shinsegae Food Inc. | 韩国 | 4 | $1.9K | 菠萝、其他香蕉 |
| UKY Corp. | 日本 | 1 | $400 | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 菠萝 | SHINSEGAEFOOD INC | 韩国 | $344 |
| 2025-06-12 | 菠萝 | SHINSEGAEFOOD INC | 韩国 | $98 |
| 2025-05-28 | 菠萝 | SHINSEGAEFOOD INC | 韩国 | $53 |
| 2025-05-28 | 菠萝 | SHINSEGAEFOOD INC | 韩国 | $344 |
| 2025-04-22 | 菠萝 | UKY CORP ORATION | 日本 | $400 |
| 2025-04-04 | 其他香蕉 | FRUITY BRIDGE JAPAN CO LTD | 日本 | $6.8K |
| 2025-03-29 | 其他香蕉 | FRUITY BRIDGE JAPAN CO LTD | 日本 | $5.6K |
| 2025-03-26 | 其他椰子 | AMS EUROPEAN SAS | 法国 | $19.9K |
| 2025-01-25 | 其他鲜果 | CAPEXO SARL | 法国 | $7.5K |
| 2025-01-16 | 其他鲜果 | CAPEXO SARL | 法国 | $6.4K |