GYG TRADING CO LTD

越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他植物产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GYG

2
进口笔数
15
出口笔数
$5.3K
进口金额
$8.94M
出口金额
2023-07-01
最近进口
2025-10-31
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.3K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316464907
企查查编码QVN3E03EHA
成立日期2020-09-01
联系地址Lầu 2, 377/10 Lê Quang Định, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GYG
企业英文名称GYG TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 2, 377/10 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392330塑料容器
670100鸟类羽毛及部件

出口

HS 编码产品
140490其他植物产品
442191竹制木制品
620333男式合成纤维夹克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$4.9K
中国台湾1$429

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国14$8.93M
越南1$10.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CIXI HONG YUAN FEATHER PRODUCTS CO LTD中国1$4.9K鸟类羽毛及部件、其他娱乐用品
CHING SHAN INSTRUMENTS & CONTAINERS CO LTD中国台湾1$429塑料容器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MARDI GRAS BEADS FACTORY美国14$8.93M其他植物产品、竹制木制品
MARDI GRAS BEADS FACTORY越南1$10.9K其他植物产品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-01塑料容器CHING SHAN INSTRUMENTS & CONTAINERS CO LTD中国台湾$92
2023-07-01塑料容器CHING SHAN INSTRUMENTS & CONTAINERS CO LTD中国台湾$82
2023-07-01塑料容器CHING SHAN INSTRUMENTS & CONTAINERS CO LTD中国台湾$255
2023-04-01鸟类羽毛及部件CIXI HONG YUAN FEATHER PRODUCTS CO LTD中国$4.9K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-31其他植物产品MARDI GRAS BEADS FACTORY美国$420
2025-10-31其他植物产品MARDI GRAS BEADS FACTORY美国$900
2025-10-31其他植物产品MARDI GRAS BEADS FACTORY美国$900
2025-10-31其他植物产品MARDI GRAS BEADS FACTORY美国$1.1K
2025-10-31其他植物产品MARDI GRAS BEADS FACTORY美国$3.8K
2025-10-31男式合成纤维夹克MARDI GRAS BEADS FACTORY美国$1.1K
2025-10-31其他植物产品MARDI GRAS BEADS FACTORY美国$658
2025-10-31男式合成纤维夹克MARDI GRAS BEADS FACTORY美国$860
2025-10-31其他植物产品MARDI GRAS BEADS FACTORY美国$950
2025-10-31男式合成纤维夹克MARDI GRAS BEADS FACTORY美国$1.4K

相关企业 · 同类产品

GYG TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →