GYG TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GYG
2
进口笔数
15
出口笔数
$5.3K
进口金额
$8.94M
出口金额
2023-07-01
最近进口
2025-10-31
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316464907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3E03EHA |
| 成立日期 | 2020-09-01 |
| 联系地址 | Lầu 2, 377/10 Lê Quang Định, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GYG |
| 企业英文名称 | GYG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, 377/10 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 670100 | 鸟类羽毛及部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.9K |
| 中国台湾 | 1 | $429 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $8.93M |
| 越南 | 1 | $10.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CIXI HONG YUAN FEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $4.9K | 鸟类羽毛及部件、其他娱乐用品 |
| CHING SHAN INSTRUMENTS & CONTAINERS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $429 | 塑料容器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARDI GRAS BEADS FACTORY | 美国 | 14 | $8.93M | 其他植物产品、竹制木制品 |
| MARDI GRAS BEADS FACTORY | 越南 | 1 | $10.9K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-01 | 塑料容器 | CHING SHAN INSTRUMENTS & CONTAINERS CO LTD | 中国台湾 | $92 |
| 2023-07-01 | 塑料容器 | CHING SHAN INSTRUMENTS & CONTAINERS CO LTD | 中国台湾 | $82 |
| 2023-07-01 | 塑料容器 | CHING SHAN INSTRUMENTS & CONTAINERS CO LTD | 中国台湾 | $255 |
| 2023-04-01 | 鸟类羽毛及部件 | CIXI HONG YUAN FEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.9K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 其他植物产品 | MARDI GRAS BEADS FACTORY | 美国 | $420 |
| 2025-10-31 | 其他植物产品 | MARDI GRAS BEADS FACTORY | 美国 | $900 |
| 2025-10-31 | 其他植物产品 | MARDI GRAS BEADS FACTORY | 美国 | $900 |
| 2025-10-31 | 其他植物产品 | MARDI GRAS BEADS FACTORY | 美国 | $1.1K |
| 2025-10-31 | 其他植物产品 | MARDI GRAS BEADS FACTORY | 美国 | $3.8K |
| 2025-10-31 | 男式合成纤维夹克 | MARDI GRAS BEADS FACTORY | 美国 | $1.1K |
| 2025-10-31 | 其他植物产品 | MARDI GRAS BEADS FACTORY | 美国 | $658 |
| 2025-10-31 | 男式合成纤维夹克 | MARDI GRAS BEADS FACTORY | 美国 | $860 |
| 2025-10-31 | 其他植物产品 | MARDI GRAS BEADS FACTORY | 美国 | $950 |
| 2025-10-31 | 男式合成纤维夹克 | MARDI GRAS BEADS FACTORY | 美国 | $1.4K |