PHUC LAM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHúC LâM
25
进口笔数
0
出口笔数
$575.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900887889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JA7PUE |
| 成立日期 | 2022-06-07 |
| 联系地址 | Quốc lộ 1A,Thôn Đại Sơn, Xã Hợp Thành, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC LÂM |
| 企业英文名称 | PHUC LAM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 1A, Khối Đại Sơn, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0979590566 |
| 邮箱 | phuclamxnkls@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $575.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 13 | $332.7K | 其他塑料制品、体育器材 |
| GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 12 | $222.2K | 其他塑料制品、体育器材 |
| GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 古巴 | 2 | $20.1K | 其他电动手工具、电动手钻 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 可调转椅 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-06 | 可调转椅 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-06 | 可调转椅 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-06 | 可调转椅 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-06 | 可调转椅 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-06 | 可调转椅 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-06 | 可调转椅 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 可调转椅 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-06 | 可调转椅 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-06 | 可调转椅 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |