Integrated System Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 聚合物离子交换剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Hệ Thống Tích Hợp

32
进口笔数
138
出口笔数
$913.6K
进口金额
$4.39M
出口金额
2026-03-14
最近进口
2026-04-27
最近出口
9
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $643.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.0K · 1 笔出口 $113.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-01进口 $91 · 1 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $9.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-04进口 $47.7K · 1 笔出口 $78.5K · 3 笔2024-05进口 $3.8K · 2 笔出口 $10.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-07进口 $3.8K · 2 笔出口 $43.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $408 · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-02进口 $5.3K · 3 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-03进口 $198 · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-04进口 $6.4K · 2 笔出口 $38.5K · 2 笔2025-05进口 $15.2K · 1 笔出口 $280.0K · 6 笔2025-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $35.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 3 笔2025-08进口 $14.4K · 1 笔出口 $643.9K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2025-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $110.1K · 6 笔2025-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $48.9K · 4 笔2025-12进口 $26 · 1 笔出口 $170.5K · 7 笔2026-01进口 $17.3K · 1 笔出口 $415.7K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $192.9K · 7 笔2026-03进口 $167.4K · 1 笔出口 $418.3K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.0K · 1 笔出口 $113.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-01进口 $91 · 1 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $9.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-04进口 $47.7K · 1 笔出口 $78.5K · 3 笔2024-05进口 $3.8K · 2 笔出口 $10.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-07进口 $3.8K · 2 笔出口 $43.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $408 · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-02进口 $5.3K · 3 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-03进口 $198 · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-04进口 $6.4K · 2 笔出口 $38.5K · 2 笔2025-05进口 $15.2K · 1 笔出口 $280.0K · 6 笔2025-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $35.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 3 笔2025-08进口 $14.4K · 1 笔出口 $643.9K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2025-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $110.1K · 6 笔2025-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $48.9K · 4 笔2025-12进口 $26 · 1 笔出口 $170.5K · 7 笔2026-01进口 $17.3K · 1 笔出口 $415.7K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $192.9K · 7 笔2026-03进口 $167.4K · 1 笔出口 $418.3K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0105990153
企查查编码QVN8CRVHUT
成立日期2012-09-12
联系地址Số 1B, ngách 310/2, ngõ 310, phố Nghi Tàm, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HỆ THỐNG TÍCH HỢP
企业英文名称INTEGRATED SYSTEM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1B, ngách 310/2, ngõ 310, phố Nghi Tàm, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话+84965408868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
390599其他乙烯聚合物
690911瓷制实验器皿
391000初级硅氧烷
291814柠檬酸
291815柠檬酸衍生物
382499其他化学制剂
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
391400聚合物离子交换剂
281511固体烧碱
280920磷酸类
282720氯化钙
291814柠檬酸
391000初级硅氧烷
392010乙烯聚合物塑料
281512烧碱溶液
291815柠檬酸衍生物
722211不锈钢圆棒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$855.9K
英国4$44.4K
德国1$11.9K
印度4$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨127$4.09M
越南16$305.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Rocky Adhesives Co., Ltd.中国12$349.6K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Basildon Chemicals Co., Ltd.中国1$189.0K其他乙烯聚合物
Alfa Chemicals Ltd英国3$167.4K乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物
Foodchem International Corporation中国1$106.6K柠檬酸、改性淀粉
Basildon Chemical Co., Ltd.乌干达3$44.4K初级硅氧烷、硅含量<99.99%
Shanghai Rocky Industrial Co., Ltd.中国6$43.2K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
M Wave Marketing Co., Ltd.德国1$11.9K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
SKJ Group印度4$1.3K瓷制实验器皿、高铝耐火砖
Momentive Performance Materials英国1$20初级硅氧烷、其他化学制剂

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medai GB Enterprise Co., Ltd.越南31$2.27M铝制容器≤300升、贱金属盖
Khmer Beverages Co., Ltd.越南53$1.23M乙烯聚合物塑料、初级形态PET
Hanuman Beverages Co., Ltd.越南18$541.4K未焙制麦芽、玻璃容器
Vattanac Brewery Co., Ltd.越南23$249.3K二氧化碳、铝制容器≤300升
MM ACCESS (CAMBODIA) CO.,LTD柬埔寨4$40.0KPET塑料片材、齿轮及变速器
Heineken (Cambodia) Co., Ltd.越南7$32.0K其他消毒剂、工业清洁制剂
Cambrew Ltd.俄罗斯2$24.6K塑料容器、塑料封口件

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14其他乙烯聚合物Alfa Chemicals Ltd中国$167.4K
2026-01-22聚合物胶粘剂SHANGHAI ROCKY INDUSTRIAL CO LTD中国$17.3K
2025-12-03其他乙烯聚合物Alfa Chemicals Ltd中国$26
2025-11-24聚合物胶粘剂SHANGHAI ROCKY INDUSTRIAL CO LTD中国$5.2K
2025-10-14初级硅氧烷BASILDON CHEMICAL CO LTD英国$14.8K
2025-08-14初级硅氧烷BASILDON CHEMICAL CO LTD英国$14.4K
2025-06-24聚合物胶粘剂SHANGHAI ROCKY INDUSTRIAL CO LTD中国$5.2K
2025-06-24聚合物胶粘剂SHANGHAI ROCKY INDUSTRIAL CO LTD中国$660
2025-05-05初级硅氧烷BASILDON CHEMICAL CO LTD英国$15.2K
2025-04-24聚合物胶粘剂SHANGHAI ROCKY INDUSTRIAL CO LTD中国$675

出口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27齿轮及变速器MM ACCESS (CAMBODIA) CO.,LTD柬埔寨$1.3K
2026-04-27PET塑料片材MM ACCESS (CAMBODIA) CO.,LTD柬埔寨$16.3K
2026-04-23氯化铝VATTANAC BREWERY CO LTD柬埔寨$5.2K
2026-04-22柠檬酸衍生物HANUMAN BEVERAGES CO LTD柬埔寨$12.0K
2026-04-22柠檬酸HANUMAN BEVERAGES CO LTD柬埔寨$21.8K
2026-04-04PMMA塑料板材VATTANAC BREWERY CO LTD柬埔寨$601
2026-04-04不锈钢圆棒VATTANAC BREWERY CO LTD柬埔寨$234
2026-04-04焊接方钢管VATTANAC BREWERY CO LTD柬埔寨$297
2026-04-04PMMA塑料板材VATTANAC BREWERY CO LTD柬埔寨$1.1K
2026-04-04不锈钢棒杆材VATTANAC BREWERY CO LTD柬埔寨$683

相关企业 · 同类产品

Integrated System Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →