Integrated System Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 聚合物离子交换剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Hệ Thống Tích Hợp
32
进口笔数
138
出口笔数
$913.6K
进口金额
$4.39M
出口金额
2026-03-14
最近进口
2026-04-27
最近出口
9
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105990153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CRVHUT |
| 成立日期 | 2012-09-12 |
| 联系地址 | Số 1B, ngách 310/2, ngõ 310, phố Nghi Tàm, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HỆ THỐNG TÍCH HỢP |
| 企业英文名称 | INTEGRATED SYSTEM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1B, ngách 310/2, ngõ 310, phố Nghi Tàm, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84965408868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $855.9K |
| 英国 | 4 | $44.4K |
| 德国 | 1 | $11.9K |
| 印度 | 4 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 127 | $4.09M |
| 越南 | 16 | $305.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Rocky Adhesives Co., Ltd. | 中国 | 12 | $349.6K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Basildon Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $189.0K | 其他乙烯聚合物 |
| Alfa Chemicals Ltd | 英国 | 3 | $167.4K | 乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物 |
| Foodchem International Corporation | 中国 | 1 | $106.6K | 柠檬酸、改性淀粉 |
| Basildon Chemical Co., Ltd. | 乌干达 | 3 | $44.4K | 初级硅氧烷、硅含量<99.99% |
| Shanghai Rocky Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $43.2K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| M Wave Marketing Co., Ltd. | 德国 | 1 | $11.9K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| SKJ Group | 印度 | 4 | $1.3K | 瓷制实验器皿、高铝耐火砖 |
| Momentive Performance Materials | 英国 | 1 | $20 | 初级硅氧烷、其他化学制剂 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medai GB Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 31 | $2.27M | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Khmer Beverages Co., Ltd. | 越南 | 53 | $1.23M | 乙烯聚合物塑料、初级形态PET |
| Hanuman Beverages Co., Ltd. | 越南 | 18 | $541.4K | 未焙制麦芽、玻璃容器 |
| Vattanac Brewery Co., Ltd. | 越南 | 23 | $249.3K | 二氧化碳、铝制容器≤300升 |
| MM ACCESS (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | 4 | $40.0K | PET塑料片材、齿轮及变速器 |
| Heineken (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $32.0K | 其他消毒剂、工业清洁制剂 |
| Cambrew Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $24.6K | 塑料容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 其他乙烯聚合物 | Alfa Chemicals Ltd | 中国 | $167.4K |
| 2026-01-22 | 聚合物胶粘剂 | SHANGHAI ROCKY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2025-12-03 | 其他乙烯聚合物 | Alfa Chemicals Ltd | 中国 | $26 |
| 2025-11-24 | 聚合物胶粘剂 | SHANGHAI ROCKY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-10-14 | 初级硅氧烷 | BASILDON CHEMICAL CO LTD | 英国 | $14.8K |
| 2025-08-14 | 初级硅氧烷 | BASILDON CHEMICAL CO LTD | 英国 | $14.4K |
| 2025-06-24 | 聚合物胶粘剂 | SHANGHAI ROCKY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-06-24 | 聚合物胶粘剂 | SHANGHAI ROCKY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-05-05 | 初级硅氧烷 | BASILDON CHEMICAL CO LTD | 英国 | $15.2K |
| 2025-04-24 | 聚合物胶粘剂 | SHANGHAI ROCKY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $675 |
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 齿轮及变速器 | MM ACCESS (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | MM ACCESS (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $16.3K |
| 2026-04-23 | 氯化铝 | VATTANAC BREWERY CO LTD | 柬埔寨 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 柠檬酸衍生物 | HANUMAN BEVERAGES CO LTD | 柬埔寨 | $12.0K |
| 2026-04-22 | 柠檬酸 | HANUMAN BEVERAGES CO LTD | 柬埔寨 | $21.8K |
| 2026-04-04 | PMMA塑料板材 | VATTANAC BREWERY CO LTD | 柬埔寨 | $601 |
| 2026-04-04 | 不锈钢圆棒 | VATTANAC BREWERY CO LTD | 柬埔寨 | $234 |
| 2026-04-04 | 焊接方钢管 | VATTANAC BREWERY CO LTD | 柬埔寨 | $297 |
| 2026-04-04 | PMMA塑料板材 | VATTANAC BREWERY CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-04 | 不锈钢棒杆材 | VATTANAC BREWERY CO LTD | 柬埔寨 | $683 |