APE Automotive Paint & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SơN Và THIếT Bị ô Tô APE
36
进口笔数
0
出口笔数
$614.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107567472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YDK34S |
| 成立日期 | 2016-09-19 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 154, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN VÀ THIẾT BỊ Ô TÔ APE |
| 企业英文名称 | APE AUTOMOTIVE PAINT AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 154, đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84919255521 |
| 邮箱 | hanhdh@ape-automotive.com.vn |
| 官网 | www.ape-automotive.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 18 | $359.5K |
| 德国 | 9 | $100.8K |
| 中国 | 7 | $100.0K |
| 日本 | 3 | $52.1K |
| 英国 | 6 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sime Kansai Paints Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 20 | $411.6K | 油漆溶剂、丙烯酸乙烯漆 |
| Chamaleon GmbH | 德国 | 9 | $102.5K | 聚合物基油漆、胶粘填料 |
| Guangzhou Lutro Garage Equipments Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.5K | 其他测量仪器、非自动电阻焊机 |
| Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 非办公金属家具、其他钢铁结构体 |
| Guangdong Wintex Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | PVC涂层织物、生丝 |
| Guangzhou WLD Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 人造香肠肠衣、金属增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU LUTRO GARAGE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-02-26 | 螺纹加工工具 | GUANGZHOU LUTRO GARAGE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-02-26 | 可调扳手 | GUANGZHOU LUTRO GARAGE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-02-26 | 其他气泵 | GUANGZHOU LUTRO GARAGE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-26 | 气体过滤机械 | GUANGZHOU LUTRO GARAGE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-02-26 | 非自动电弧焊机 | GUANGZHOU LUTRO GARAGE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-02-26 | 其他升降机械 | GUANGZHOU LUTRO GARAGE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-26 | 非自动电阻焊机 | GUANGZHOU LUTRO GARAGE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-02-26 | 其他车辆 | GUANGZHOU LUTRO GARAGE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-26 | 电测仪表 | GUANGZHOU LUTRO GARAGE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $43 |