Thu Do Equipment Technical Science Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 硫酸铵肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHOA HọC Kỹ THUậT THủ Đô
14
进口笔数
0
出口笔数
$80.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109241099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKK1W81V |
| 成立日期 | 2020-06-26 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 102/23 phố Hoàng Đạo Thành, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT HÀ NỘI LABTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 102/23 phố Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +842466643308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 854520 | 碳刷 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 3 | $37.2K |
| 中国 | 5 | $33.5K |
| 英国 | 2 | $3.5K |
| 美国 | 2 | $3.3K |
| 德国 | 1 | $2.0K |
| 中国香港 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIO BASIC CANADA INC. | 加拿大 | 3 | $37.2K | 其他诊断试剂、培养基 |
| Guangdong Guanghua Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $33.5K | 其他硫酸盐、碳酸氢钠 |
| THE STAPLEX@ COMPANY | 美国 | 2 | $3.3K | 其他玻璃纤维、气体过滤机械 |
| UVISON TECHNOLOGIES LIMITED | 英国 | 1 | $2.3K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Uvision Technologies Ltd. | 德国 | 1 | $2.0K | 卤钨灯、其他实验室玻璃器皿 |
| NANJING BINZHENGHONG INSTRUMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.3K | 塑料容器、带接头绝缘电线 |
| ALTUS SCIENCE LIMITED | 英国 | 1 | $1.2K | 其他诊断试剂、紫外线红外线灯 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他诊断试剂 | BIO BASIC CANADA INC. | 加拿大 | $9.3K |
| 2026-04-09 | 其他诊断试剂 | BIO BASIC CANADA INC. | 加拿大 | $9.3K |
| 2025-12-30 | 塑料容器 | NANJING BINZHENGHONG INSTRUMENT CO LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2025-11-27 | 其他实验室玻璃器皿 | UVISON TECHNOLOGIES LTD | 德国 | $2.0K |
| 2025-11-17 | 碳刷 | THE STAPLEX@ COMPANY | 美国 | $200 |
| 2025-07-29 | 其他实验室玻璃器皿 | UVISON TECHNOLOGIES LIMITED | 英国 | $2.1K |
| 2025-07-29 | 其他实验室玻璃器皿 | UVISON TECHNOLOGIES LIMITED | 英国 | $95 |
| 2025-07-29 | 其他实验室玻璃器皿 | UVISON TECHNOLOGIES LIMITED | 英国 | $143 |
| 2025-06-30 | 其他实验室玻璃器皿 | ALTUS SCIENCE LIMITED | 英国 | $1.2K |
| 2025-06-04 | 碳刷 | THE STAPLEX@ COMPANY | 美国 | $200 |