Tin Phong Service Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 非玻陶绝缘体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Tín Phong
38
进口笔数
0
出口笔数
$931.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304427876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASSUV8X |
| 成立日期 | 2006-06-27 |
| 联系地址 | B437 Quốc Lộ 1A, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÍN PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84902662600 |
| 邮箱 | vuthien_09@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $931.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EC Insulator Jiangxi Co., Ltd. | 中国 | 9 | $309.2K | 非玻陶绝缘体、高压熔断器 |
| Yueqing Laurence Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $154.5K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Taizhou Yunzhi Electric Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $148.6K | 非玻陶绝缘体 |
| Handan Qunxing Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $129.7K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Nanyang Invech Machinery & Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $85.9K | 高压熔断器、其他铅制品 |
| Handan Junshi Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.6K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Handan Xingang Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Zhejiang Maxwel Insulation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.2K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Xingtai Hongyin Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 非数控金属冲孔机、液压压力机 |
| ZHEJIANG DEYI NEW MATERIALS CO.LTD | 中国 | 1 | $5.0K | 其他手工工具、其他锻钢制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 塑料绝缘配件 | YUEQING LAURENCE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-04-19 | 塑料绝缘配件 | YUEQING LAURENCE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-04-19 | 塑料绝缘配件 | YUEQING LAURENCE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-19 | 塑料绝缘配件 | YUEQING LAURENCE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-29 | 其他铅制品 | NANYANG INVECH MACHINERY & ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $303 |
| 2026-01-29 | 其他铅制品 | NANYANG INVECH MACHINERY & ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $281 |
| 2026-01-29 | 其他铅制品 | NANYANG INVECH MACHINERY & ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $396 |
| 2026-01-29 | 其他铅制品 | NANYANG INVECH MACHINERY & ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $484 |
| 2026-01-29 | 其他铅制品 | NANYANG INVECH MACHINERY & ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $528 |
| 2026-01-29 | 其他锻钢制品 | ZHEJIANG DEYI NEW MATERIALS CO.LTD | 中国 | $2.6K |