Thien An Labor Protection Production Commercial One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH THƯƠNG MạI SảN XUấT BảO Hộ LAO ĐộNG THIÊN ÂN
10
进口笔数
4
出口笔数
$259.1K
进口金额
$30.4K
出口金额
2025-11-17
最近进口
2025-09-08
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317193350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8V17RJN |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | Số 4, Đường Số 1C, Khu Nhà Ở Rạch Bà Tánh, Ấp 5, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT BẢO HỘ LAO ĐỘNG THIÊN ÂN |
| 企业英文名称 | THIEN AN LABOR PROTECTION PRODUCTION COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, Đường Số 1C Khu Nhà Ở Rạch Bà Tánh, Ấp 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai,xây dựng,phòng cháy ,chửa cháy,bảo vệ môi trường , các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938316506 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640192 | 防水踝靴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 2 | $103.1K |
| 泰国 | 4 | $100.4K |
| 中国 | 4 | $55.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $30.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $103.1K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $100.4K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Taizhou Saimeite Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.5K | 橡塑模具、其他塑料制品 |
| Dongguan Honking Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 注塑机、制鞋机械 |
| Zhejiang Qiyue Mechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 齿轮及变速器、润滑油添加剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J Works Planning Co., Ltd. | 日本 | 4 | $30.4K | 非针叶燃料木、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 8477机器零件 | DONGGUAN HONKING MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-10-30 | 高密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $25.2K |
| 2025-07-29 | 鞋靴零件 | TAIZHOU SAIMEITE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-07-29 | 鞋靴零件 | TAIZHOU SAIMEITE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2025-07-25 | 高密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $23.8K |
| 2025-05-29 | 其他乙烯聚合物 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $25.5K |
| 2025-03-13 | 齿轮及变速器 | ZHEJIANG QIYUE MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $414 |
| 2025-03-13 | 齿轮及变速器 | ZHEJIANG QIYUE MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $414 |
| 2025-03-13 | 其他电气设备 | ZHEJIANG QIYUE MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-03-13 | 齿轮及变速器 | ZHEJIANG QIYUE MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $414 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 防水踝靴 | J WORKS PLANNING CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-09-08 | 防水踝靴 | J WORKS PLANNING CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-09-08 | 防水踝靴 | J WORKS PLANNING CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2025-09-08 | 防水踝靴 | J WORKS PLANNING CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2025-08-18 | 防水踝靴 | J Works Planning Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2025-08-18 | 防水踝靴 | J WORKS PLANNING CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-08-18 | 防水踝靴 | J Works Planning Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2025-08-18 | 防水踝靴 | J WORKS PLANNING CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-06-05 | 防水踝靴 | J Works Planning Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2024-06-05 | 防水踝靴 | J Works Planning Co., Ltd. | 日本 | $942 |