Hoang Phat Trading Service Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Y Tế Hoàng Phát
17
进口笔数
0
出口笔数
$423.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311727983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDQ399E |
| 成立日期 | 2012-04-16 |
| 联系地址 | 826 Lạc Long Quân, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT TRADING SERVICE MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 826 Lạc Long Quân, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84902946138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901831 | 注射器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $367.5K |
| 墨西哥 | 3 | $48.4K |
| 斯洛文尼亚 | 4 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f9176236895c17cbcf63a31c829c11e6 | 10 | $367.5K | ||
| MAXTEC, LLC | 美国 | 1 | $33.9K | 液体气体测量仪、其他纺织制品 |
| Maxtec | 美国 | 2 | $14.5K | 第90章仪器零件、其他塑料制品 |
| Mesi Development Of Medical Devices Ltd. | 斯洛文尼亚 | 2 | $7.0K | 第90章仪器零件、其他电诊设备 |
| MESI d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 1 | $160 | 其他医疗器具、10公斤以下便携电脑 |
| MESI | 斯洛文尼亚 | 1 | $32 | 其他半导体介质 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 第90章仪器零件 | Mesi Development Of Medical Devices Ltd. | 斯洛文尼亚 | $70 |
| 2026-04-19 | 第90章仪器零件 | Mesi Development Of Medical Devices Ltd. | 斯洛文尼亚 | $70 |
| 2026-04-19 | 第90章仪器零件 | Mesi Development Of Medical Devices Ltd. | 斯洛文尼亚 | $70 |
| 2026-04-19 | 第90章仪器零件 | Mesi Development Of Medical Devices Ltd. | 斯洛文尼亚 | $70 |
| 2026-04-19 | 第90章仪器零件 | Mesi Development Of Medical Devices Ltd. | 斯洛文尼亚 | $70 |
| 2026-04-19 | 第90章仪器零件 | Mesi Development Of Medical Devices Ltd. | 斯洛文尼亚 | $70 |
| 2026-03-16 | 其他医疗器具 | Hosmed Inc. | 美国 | $104.4K |
| 2026-03-16 | 其他医疗器具 | Hosmed Inc. | 美国 | $58.5K |
| 2025-12-22 | 其他纺织制品 | MAXTEC | 墨西哥 | $5.8K |
| 2025-12-22 | 其他纺织制品 | MAXTEC | 墨西哥 | $2.9K |