Vietkila Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 工业干燥机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIETKILA

3
进口笔数
0
出口笔数
$59.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-30
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号2601083438
企查查编码QVND6N08P0
成立日期2022-10-06
联系地址Khu 7, Xã Giáp Lai, Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIETKILA
企业英文名称VIETKILA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu 7, Xã Thanh Sơn, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84912066993
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841939工业干燥机
847410矿物处理机器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$59.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Hongji Mine Machinery Co., Ltd.中国2$35.4K矿物粉碎机、矿物加工机零件
Xinxiang Sanyuantang Machinery Co., Ltd.中国1$24.2K矿物处理机器、矿物加工机零件

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-30工业干燥机HENAN HONGJI MINE MACHINERY CO LTD中国$11.7K
2023-08-28工业干燥机HENAN HONGJI MINE MACHINERY CO LTD中国$23.7K
2023-06-19矿物处理机器XINXIANG SANYUANTANG MACHINE CO LTD中国$24.2K

相关企业 · 同类产品

Vietkila Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →