Cao Minh Saigon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cao Minh Sài Gòn
53
进口笔数
0
出口笔数
$64.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302814904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG74UVNG |
| 成立日期 | 2002-05-21 |
| 联系地址 | 193/13 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAO MINH SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 193/13 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84911111948 |
| 邮箱 | info@caominh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 511211 | 精梳羊毛布≤200g/m² |
| 520839 | 棉机织布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 521039 | 棉混纺染色布 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $33.6K |
| 中国香港 | 8 | $19.1K |
| 意大利 | 25 | $11.8K |
| 英国 | 2 | $137 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tatebayashi Co., Ltd. | 日本 | 11 | $20.3K | 聚酯长丝织物、棉混纺染色布 |
| CHEUNG HING PIECE GOODS CO | 中国香港 | 8 | $19.1K | 染色尼龙织物、染色化纤长丝布 |
| Sunwell Co., Ltd. | 日本 | 6 | $13.2K | 染色聚酯布、棉平纹布 |
| Loro Piana S.p.A. | 意大利 | 20 | $11.1K | 精梳羊毛布≤200g/m²、其他亚麻织物 |
| Loro Piana S.p.A. (Custom Division) | 意大利 | 4 | $523 | 其他亚麻织物、厚重羊毛织物 |
| NJB Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $202 | 精梳羊毛布≤200g/m²、印花棉布 |
| Loro Piana S.p.A. Custom Division | 意大利 | 1 | $156 | 其他纺织制品、精梳羊毛布≤200g/m² |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 精梳羊毛布≤200g/m² | LORO PIANA S P A | 意大利 | $234 |
| 2026-04-09 | 精梳羊毛布≤200g/m² | LORO PIANA S P A | 意大利 | $234 |
| 2026-03-27 | 染色化纤长丝布 | TATEBAYASHI CO LTD | 日本 | $166 |
| 2026-03-27 | 棉机织布 | TATEBAYASHI CO LTD | 日本 | $100 |
| 2026-03-27 | 聚酯长丝织物 | TATEBAYASHI CO LTD | 日本 | $707 |
| 2026-03-27 | 棉混纺染色布 | TATEBAYASHI CO LTD | 日本 | $870 |
| 2026-03-27 | 聚酯长丝织物 | TATEBAYASHI CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-01-10 | 亚麻布<85% | LORO PIANA S P A | 意大利 | $90 |
| 2025-12-23 | 染色化纤长丝布 | CHEUNG HING PIECE GOODS CO | 中国香港 | $248 |
| 2025-12-23 | 染色化纤长丝布 | CHEUNG HING PIECE GOODS CO | 中国香港 | $4.0K |