THANH TIN TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOP BOARDGAME
7
进口笔数
0
出口笔数
$61.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316976775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND51KQU1 |
| 成立日期 | 2021-10-15 |
| 联系地址 | 17/8 đường 297, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOP BOARDGAME |
| 企业英文名称 | TOP BOARDGAME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/8 đường 297, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84337914236 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $61.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $35.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| YIWU LUHUTANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $25.1K | 体育器材、非办公金属家具 |
| JIAXING BEDDOES TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $1.4K | 其他服装配件、其他印刷品 |
| E CO LTD | 中国 | 1 | $147 | 柑橘、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 塑料包装箱 | YIWU LUHUTANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-02-07 | 其他功能机器 | YIWU LUHUTANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-07 | 其他功能机器 | YIWU LUHUTANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-07 | 灌装封口机 | YIWU LUHUTANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-02-07 | 其他吸尘器 | YIWU LUHUTANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-05-12 | 造纸机械零件 | JIAXING BEDDOES TRADE CO LTD | 中国 | $78 |
| 2025-03-21 | 造纸机械零件 | JIAXING BEDDOES TRADE CO LTD | 中国 | $620 |
| 2024-07-20 | 其他机器刀具 | JIAXING BEDDOES TRADE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-03-28 | 可互换金属模具 | JIAXING BEDDOES TRADE CO LTD | 中国 | $620 |
| 2024-01-24 | 气动直线发动机 | E CO LTD | 中国 | $147 |