Keiphong Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,236 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KEIPHONG
412
进口笔数
1,236
出口笔数
$9.16M
进口金额
$5.68M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
16
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201773338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TGB2V3 |
| 成立日期 | 2017-02-27 |
| 联系地址 | Số 351 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KEIPHONG |
| 企业英文名称 | KEIPHONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 7, Tầng 2, Tòa nhà Bạch Đằng, 268 Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842252299295 |
| 邮箱 | keiphong24@gmail.com |
| 传真 | +842252838635 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 377 | $8.59M |
| 中国 | 154 | $357.8K |
| 美国 | 51 | $85.5K |
| 日本 | 49 | $77.1K |
| 中国台湾 | 39 | $13.2K |
| 菲律宾 | 14 | $12.5K |
| 德国 | 20 | $8.8K |
| 加拿大 | 1 | $7.0K |
| 爱沙尼亚 | 3 | $4.6K |
| 越南 | 11 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,234 | $5.66M |
| 韩国 | 1 | $16.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tenzone Korea Co., Ltd. | 韩国 | 378 | $8.92M | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| KBIT Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $96.0K | 焊接机零件、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Tenzone Korea Co., Ltd. | 美国 | 30 | $32.4K | 纸基研磨料、其他擦亮剂 |
| KBIT Co., Ltd. | 中国 | 14 | $26.1K | 其他诊断试剂、其他金属锁 |
| Tenzone Korea Co., Ltd. | 2 | $23.7K | 其他电动手工具、气动直线发动机 | |
| YANTAI KBIT ELECTRONICS CO.,LTD. | 中国香港 | 8 | $17.8K | 喷雾机零件 |
| CHANGZHOU HONGGEN MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 3 | $12.5K | 其他诊断试剂、塑料封口件 |
| Tenzone Korea Co., Ltd. | 日本 | 4 | $7.2K | 非轻质石油、喷雾机零件 |
| TENZONE KOREA Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.0K | 其他钢铁制品、定时开关 |
| KBIT Co., Ltd. | 美国 | 2 | $1.8K | 纸基研磨料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 423 | $2.70M | 通信设备零件、印刷电路 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 647 | $2.52M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 46 | $163.1K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $106.1K | LED发光二极管、自粘塑料片 |
| Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $79.6K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| NSM Tech Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 32 | $65.3K | 偏振光学元件、塑料包装箱 |
| VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $24.3K | 其他塑料制品、测量仪器零件 |
| Tenzone Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.8K | 塑料棒材及型材 |
近期贸易明细
进口(共 412)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Tenzone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $38.7K |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Tenzone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $49.5K |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Tenzone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $810 |
| 2026-07-28 | 其他功能机器 | Tenzone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $540 |
| 2026-07-28 | 1000伏以下插头插座 | Tenzone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-07-28 | 其他实验室玻璃器皿 | Tenzone Korea Co., Ltd. | 美国 | $238 |
| 2026-07-28 | 1000伏以下插头插座 | Tenzone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $440 |
| 2026-07-28 | 其他电气设备 | Tenzone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $371 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Tenzone Korea Co., Ltd. | 德国 | $526 |
| 2026-07-28 | 电力控制板 | Tenzone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $676 |
出口(共 1,236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非液体温度计 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 其他泵和提升机 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $219 |
| 2026-07-30 | 静止变流器 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $132 |
| 2026-07-30 | 减压阀 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $844 |
| 2026-07-30 | 喷砂机 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $284 |
| 2026-07-30 | 非液体温度计 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $461 |
| 2026-07-29 | 清洁用布 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 清洁用布 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-29 | 其他铝制品 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $858 |
| 2026-07-29 | 其他车辆 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $14.6K |