Keiphong Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,128 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KEIPHONG

369
进口笔数
1,128
出口笔数
$7.94M
进口金额
$4.93M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
15
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $580.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.8K · 4 笔出口 $6.3K · 6 笔2023-09进口 $146.0K · 14 笔出口 $316.1K · 25 笔2023-10进口 $313.5K · 14 笔出口 $256.2K · 20 笔2023-11进口 $200.7K · 11 笔出口 $83.9K · 14 笔2023-12进口 $192.0K · 12 笔出口 $48.8K · 17 笔2024-01进口 $128.8K · 10 笔出口 $56.7K · 15 笔2024-02进口 $143.3K · 7 笔出口 $82.1K · 22 笔2024-03进口 $171.7K · 9 笔出口 $85.5K · 32 笔2024-04进口 $95.9K · 9 笔出口 $104.0K · 36 笔2024-05进口 $107.5K · 9 笔出口 $68.2K · 32 笔2024-06进口 $65.5K · 6 笔出口 $53.2K · 34 笔2024-07进口 $244.2K · 7 笔出口 $103.1K · 37 笔2024-08进口 $196.4K · 8 笔出口 $194.6K · 41 笔2024-09进口 $225.9K · 7 笔出口 $182.0K · 31 笔2024-10进口 $206.2K · 7 笔出口 $62.3K · 39 笔2024-11进口 $322.6K · 8 笔出口 $182.7K · 46 笔2024-12进口 $364.7K · 6 笔出口 $203.4K · 62 笔2025-01进口 $189.0K · 4 笔出口 $95.2K · 23 笔2025-02进口 $136.2K · 7 笔出口 $95.4K · 23 笔2025-03进口 $103.9K · 7 笔出口 $76.3K · 32 笔2025-04进口 $89.1K · 7 笔出口 $165.5K · 32 笔2025-05进口 $185.1K · 9 笔出口 $199.5K · 55 笔2025-06进口 $274.1K · 9 笔出口 $96.3K · 43 笔2025-07进口 $580.5K · 17 笔出口 $121.0K · 33 笔2025-08进口 $132.6K · 6 笔出口 $121.2K · 37 笔2025-09进口 $308.4K · 11 笔出口 $176.2K · 36 笔2025-10进口 $146.4K · 5 笔出口 $223.4K · 33 笔2025-11进口 $173.1K · 10 笔出口 $266.9K · 49 笔2025-12进口 $225.3K · 10 笔出口 $145.3K · 44 笔2026-01进口 $126.0K · 9 笔出口 $90.4K · 30 笔2026-02进口 $93.5K · 4 笔出口 $73.8K · 20 笔2026-03进口 $232.6K · 9 笔出口 $204.1K · 38 笔2026-04进口 $244.6K · 3 笔出口 $218.7K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.8K · 4 笔出口 $6.3K · 6 笔2023-09进口 $146.0K · 14 笔出口 $316.1K · 25 笔2023-10进口 $313.5K · 14 笔出口 $256.2K · 20 笔2023-11进口 $200.7K · 11 笔出口 $83.9K · 14 笔2023-12进口 $192.0K · 12 笔出口 $48.8K · 17 笔2024-01进口 $128.8K · 10 笔出口 $56.7K · 15 笔2024-02进口 $143.3K · 7 笔出口 $82.1K · 22 笔2024-03进口 $171.7K · 9 笔出口 $85.5K · 32 笔2024-04进口 $95.9K · 9 笔出口 $104.0K · 36 笔2024-05进口 $107.5K · 9 笔出口 $68.2K · 32 笔2024-06进口 $65.5K · 6 笔出口 $53.2K · 34 笔2024-07进口 $244.2K · 7 笔出口 $103.1K · 37 笔2024-08进口 $196.4K · 8 笔出口 $194.6K · 41 笔2024-09进口 $225.9K · 7 笔出口 $182.0K · 31 笔2024-10进口 $206.2K · 7 笔出口 $62.3K · 39 笔2024-11进口 $322.6K · 8 笔出口 $182.7K · 46 笔2024-12进口 $364.7K · 6 笔出口 $203.4K · 62 笔2025-01进口 $189.0K · 4 笔出口 $95.2K · 23 笔2025-02进口 $136.2K · 7 笔出口 $95.4K · 23 笔2025-03进口 $103.9K · 7 笔出口 $76.3K · 32 笔2025-04进口 $89.1K · 7 笔出口 $165.5K · 32 笔2025-05进口 $185.1K · 9 笔出口 $199.5K · 55 笔2025-06进口 $274.1K · 9 笔出口 $96.3K · 43 笔2025-07进口 $580.5K · 17 笔出口 $121.0K · 33 笔2025-08进口 $132.6K · 6 笔出口 $121.2K · 37 笔2025-09进口 $308.4K · 11 笔出口 $176.2K · 36 笔2025-10进口 $146.4K · 5 笔出口 $223.4K · 33 笔2025-11进口 $173.1K · 10 笔出口 $266.9K · 49 笔2025-12进口 $225.3K · 10 笔出口 $145.3K · 44 笔2026-01进口 $126.0K · 9 笔出口 $90.4K · 30 笔2026-02进口 $93.5K · 4 笔出口 $73.8K · 20 笔2026-03进口 $232.6K · 9 笔出口 $204.1K · 38 笔2026-04进口 $244.6K · 3 笔出口 $218.7K · 29 笔

工商档案

企业注册号0201773338
企查查编码QVN3TGB2V3
成立日期2017-02-27
联系地址Số 351 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KEIPHONG
企业英文名称KEIPHONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 769 đường Nguyễn Văn Linh, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842252299295
邮箱keiphong24@gmail.com
传真+842252838635
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
392690其他塑料制品
841231气动直线发动机
853690其他电路开关装置
850440静止变流器
401693非泡沫橡胶密封件
903180其他测量仪器
761699其他铝制品
848180阀门龙头
8536691000伏以下插头插座

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
8536691000伏以下插头插座
940320非办公金属家具
391910自粘塑料卷
853690其他电路开关装置
903180其他测量仪器
841231气动直线发动机
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国337$7.39M
中国145$341.6K
美国48$83.6K
日本48$76.6K
菲律宾14$12.5K
中国台湾37$11.2K
德国17$7.7K
加拿大1$7.0K
爱沙尼亚3$4.6K
越南11$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,126$4.92M
韩国1$16.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tenzone Korea Co., Ltd.韩国338$7.72M其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
KBIT Co., Ltd.韩国12$96.0K焊接机零件、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Tenzone Korea Co., Ltd.美国30$32.4K纸基研磨料、其他擦亮剂
YANTAI KBIT ELECTRONICS CO.,LTD.中国香港11$25.8K喷雾机零件、螺纹螺母
Tenzone Korea Co., Ltd.2$23.7K其他电动手工具、气动直线发动机
KBIT Co., Ltd.中国11$18.2K其他诊断试剂、其他金属锁
Yantai Kbit Electronics Co., Ltd.日本1$7.8K诊断试剂
Tenzone Korea Co., Ltd.日本4$7.2K非轻质石油、喷雾机零件
TENZONE KOREA Co., Ltd.中国3$6.0K其他钢铁制品、定时开关
KBIT Co., Ltd.美国2$1.8K纸基研磨料

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南392$2.30M通信设备零件、印刷电路
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南596$2.24M处理器及控制器、其他电感器
JCV Corp Co., Ltd.越南46$163.0K非瓦楞折叠盒、塑料包装箱
Iljin Display Vina Co., Ltd.越南16$78.5K自粘塑料片、通信设备零件
K&P Electronics Vietnam Co., Ltd.越南47$71.2KLED发光二极管、自粘塑料片
NSM Tech Hai Phong Co., Ltd.越南30$61.2K偏振光学元件、塑料包装箱
Tenzone Korea Co., Ltd.韩国1$16.8K塑料棒材及型材

近期贸易明细

进口(共 369)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非旋转气动手工具Tenzone Korea Co., Ltd.韩国$33
2026-04-24可互换工具Tenzone Korea Co., Ltd.韩国$480
2026-04-24可互换工具Tenzone Korea Co., Ltd.韩国$691
2026-04-24功能机器零件Tenzone Korea Co., Ltd.韩国$916
2026-04-24过滤净化器零件Tenzone Korea Co., Ltd.韩国$14.1K
2026-04-24剪刀及刀片Tenzone Korea Co., Ltd.韩国$210
2026-04-24过滤净化器零件Tenzone Korea Co., Ltd.韩国$14.1K
2026-04-24其他功能机器Tenzone Korea Co., Ltd.韩国$540
2026-04-24其他电动手工具Tenzone Korea Co., Ltd.韩国$19.5K
2026-04-24功能机器零件Tenzone Korea Co., Ltd.韩国$188

出口(共 1,128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27阀门龙头LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$82
2026-04-27不锈钢管件LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$162
2026-04-27其他铝制品LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$112
2026-04-27其他铝制品LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$725
2026-04-27其他铝制品LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$31
2026-04-27其他铝制品LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$59
2026-04-27其他铝制品LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$31
2026-04-27其他铝制品LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$38
2026-04-27其他铝制品LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$40
2026-04-27其他铝制品LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$112

相关企业 · 同类产品

Keiphong Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →