Keiphong Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,236 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KEIPHONG

412
进口笔数
1,236
出口笔数
$9.16M
进口金额
$5.68M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
16
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $580.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $200.7K · 11 笔出口 $83.9K · 14 笔2023-12进口 $192.0K · 12 笔出口 $48.8K · 17 笔2024-01进口 $128.8K · 10 笔出口 $56.8K · 15 笔2024-02进口 $143.3K · 7 笔出口 $82.1K · 22 笔2024-03进口 $171.7K · 9 笔出口 $85.5K · 32 笔2024-04进口 $95.9K · 9 笔出口 $104.0K · 36 笔2024-05进口 $107.5K · 9 笔出口 $68.2K · 32 笔2024-06进口 $65.5K · 6 笔出口 $53.2K · 34 笔2024-07进口 $244.2K · 7 笔出口 $103.1K · 37 笔2024-08进口 $196.4K · 8 笔出口 $194.6K · 41 笔2024-09进口 $225.9K · 7 笔出口 $182.0K · 31 笔2024-10进口 $206.2K · 7 笔出口 $62.3K · 39 笔2024-11进口 $322.6K · 8 笔出口 $182.7K · 46 笔2024-12进口 $364.7K · 6 笔出口 $203.7K · 63 笔2025-01进口 $189.0K · 4 笔出口 $95.2K · 23 笔2025-02进口 $136.2K · 7 笔出口 $95.4K · 23 笔2025-03进口 $103.9K · 7 笔出口 $76.3K · 32 笔2025-04进口 $89.1K · 7 笔出口 $165.6K · 32 笔2025-05进口 $185.1K · 9 笔出口 $199.6K · 56 笔2025-06进口 $274.1K · 9 笔出口 $96.3K · 43 笔2025-07进口 $580.5K · 17 笔出口 $122.5K · 33 笔2025-08进口 $132.6K · 6 笔出口 $121.5K · 38 笔2025-09进口 $308.4K · 11 笔出口 $176.2K · 36 笔2025-10进口 $146.4K · 5 笔出口 $227.9K · 34 笔2025-11进口 $173.1K · 10 笔出口 $266.9K · 49 笔2025-12进口 $225.3K · 10 笔出口 $145.3K · 44 笔2026-01进口 $126.0K · 9 笔出口 $90.4K · 30 笔2026-02进口 $93.5K · 4 笔出口 $73.8K · 20 笔2026-03进口 $232.6K · 9 笔出口 $204.1K · 38 笔2026-04进口 $244.6K · 3 笔出口 $218.7K · 29 笔2026-05进口 $254.6K · 11 笔出口 $212.2K · 36 笔2026-06进口 $391.9K · 17 笔出口 $266.7K · 44 笔2026-07进口 $573.6K · 15 笔出口 $258.3K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $200.7K · 11 笔出口 $83.9K · 14 笔2023-12进口 $192.0K · 12 笔出口 $48.8K · 17 笔2024-01进口 $128.8K · 10 笔出口 $56.8K · 15 笔2024-02进口 $143.3K · 7 笔出口 $82.1K · 22 笔2024-03进口 $171.7K · 9 笔出口 $85.5K · 32 笔2024-04进口 $95.9K · 9 笔出口 $104.0K · 36 笔2024-05进口 $107.5K · 9 笔出口 $68.2K · 32 笔2024-06进口 $65.5K · 6 笔出口 $53.2K · 34 笔2024-07进口 $244.2K · 7 笔出口 $103.1K · 37 笔2024-08进口 $196.4K · 8 笔出口 $194.6K · 41 笔2024-09进口 $225.9K · 7 笔出口 $182.0K · 31 笔2024-10进口 $206.2K · 7 笔出口 $62.3K · 39 笔2024-11进口 $322.6K · 8 笔出口 $182.7K · 46 笔2024-12进口 $364.7K · 6 笔出口 $203.7K · 63 笔2025-01进口 $189.0K · 4 笔出口 $95.2K · 23 笔2025-02进口 $136.2K · 7 笔出口 $95.4K · 23 笔2025-03进口 $103.9K · 7 笔出口 $76.3K · 32 笔2025-04进口 $89.1K · 7 笔出口 $165.6K · 32 笔2025-05进口 $185.1K · 9 笔出口 $199.6K · 56 笔2025-06进口 $274.1K · 9 笔出口 $96.3K · 43 笔2025-07进口 $580.5K · 17 笔出口 $122.5K · 33 笔2025-08进口 $132.6K · 6 笔出口 $121.5K · 38 笔2025-09进口 $308.4K · 11 笔出口 $176.2K · 36 笔2025-10进口 $146.4K · 5 笔出口 $227.9K · 34 笔2025-11进口 $173.1K · 10 笔出口 $266.9K · 49 笔2025-12进口 $225.3K · 10 笔出口 $145.3K · 44 笔2026-01进口 $126.0K · 9 笔出口 $90.4K · 30 笔2026-02进口 $93.5K · 4 笔出口 $73.8K · 20 笔2026-03进口 $232.6K · 9 笔出口 $204.1K · 38 笔2026-04进口 $244.6K · 3 笔出口 $218.7K · 29 笔2026-05进口 $254.6K · 11 笔出口 $212.2K · 36 笔2026-06进口 $391.9K · 17 笔出口 $266.7K · 44 笔2026-07进口 $573.6K · 15 笔出口 $258.3K · 24 笔

工商档案

企业注册号0201773338
企查查编码QVN3TGB2V3
成立日期2017-02-27
联系地址Số 351 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KEIPHONG
企业英文名称KEIPHONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 7, Tầng 2, Tòa nhà Bạch Đằng, 268 Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842252299295
邮箱keiphong24@gmail.com
传真+842252838635
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
841231气动直线发动机
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
401693非泡沫橡胶密封件
903180其他测量仪器
8536691000伏以下插头插座
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
8536691000伏以下插头插座
940320非办公金属家具
871680其他车辆
903180其他测量仪器
391910自粘塑料卷
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国377$8.59M
中国154$357.8K
美国51$85.5K
日本49$77.1K
中国台湾39$13.2K
菲律宾14$12.5K
德国20$8.8K
加拿大1$7.0K
爱沙尼亚3$4.6K
越南11$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,234$5.66M
韩国1$16.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tenzone Korea Co., Ltd.韩国378$8.92M其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
KBIT Co., Ltd.韩国12$96.0K焊接机零件、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Tenzone Korea Co., Ltd.美国30$32.4K纸基研磨料、其他擦亮剂
KBIT Co., Ltd.中国14$26.1K其他诊断试剂、其他金属锁
Tenzone Korea Co., Ltd.2$23.7K其他电动手工具、气动直线发动机
YANTAI KBIT ELECTRONICS CO.,LTD.中国香港8$17.8K喷雾机零件
CHANGZHOU HONGGEN MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD.中国3$12.5K其他诊断试剂、塑料封口件
Tenzone Korea Co., Ltd.日本4$7.2K非轻质石油、喷雾机零件
TENZONE KOREA Co., Ltd.中国3$6.0K其他钢铁制品、定时开关
KBIT Co., Ltd.美国2$1.8K纸基研磨料

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南423$2.70M通信设备零件、印刷电路
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南647$2.52M处理器及控制器、其他塑料制品
JCV Corp Co., Ltd.越南46$163.1K非瓦楞折叠盒、塑料包装箱
K&P Electronics Vietnam Co., Ltd.越南60$106.1KLED发光二极管、自粘塑料片
Iljin Display Vina Co., Ltd.越南18$79.6K自粘塑料片、通信设备零件
NSM Tech Hai Phong Co., Ltd.越南32$65.3K偏振光学元件、塑料包装箱
VDL ETG Vietnam Co., Ltd.越南9$24.3K其他塑料制品、测量仪器零件
Tenzone Korea Co., Ltd.韩国1$16.8K塑料棒材及型材

近期贸易明细

进口(共 412)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他铝制品Tenzone Korea Co., Ltd.韩国$38.7K
2026-07-31其他铝制品Tenzone Korea Co., Ltd.韩国$49.5K
2026-07-28其他钢铁制品Tenzone Korea Co., Ltd.韩国$810
2026-07-28其他功能机器Tenzone Korea Co., Ltd.韩国$540
2026-07-281000伏以下插头插座Tenzone Korea Co., Ltd.韩国$6.0K
2026-07-28其他实验室玻璃器皿Tenzone Korea Co., Ltd.美国$238
2026-07-281000伏以下插头插座Tenzone Korea Co., Ltd.韩国$440
2026-07-28其他电气设备Tenzone Korea Co., Ltd.韩国$371
2026-07-28其他钢铁制品Tenzone Korea Co., Ltd.德国$526
2026-07-28电力控制板Tenzone Korea Co., Ltd.韩国$676

出口(共 1,236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30非液体温度计LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-30其他泵和提升机LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$219
2026-07-30静止变流器LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$132
2026-07-30减压阀LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$844
2026-07-30喷砂机LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$284
2026-07-30非液体温度计LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$461
2026-07-29清洁用布LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-29清洁用布LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$3.3K
2026-07-29其他铝制品LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$858
2026-07-29其他车辆LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$14.6K

相关企业 · 同类产品

Keiphong Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →