Keiphong Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,128 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KEIPHONG
369
进口笔数
1,128
出口笔数
$7.94M
进口金额
$4.93M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
15
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201773338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TGB2V3 |
| 成立日期 | 2017-02-27 |
| 联系地址 | Số 351 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KEIPHONG |
| 企业英文名称 | KEIPHONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 769 đường Nguyễn Văn Linh, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842252299295 |
| 邮箱 | keiphong24@gmail.com |
| 传真 | +842252838635 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 337 | $7.39M |
| 中国 | 145 | $341.6K |
| 美国 | 48 | $83.6K |
| 日本 | 48 | $76.6K |
| 菲律宾 | 14 | $12.5K |
| 中国台湾 | 37 | $11.2K |
| 德国 | 17 | $7.7K |
| 加拿大 | 1 | $7.0K |
| 爱沙尼亚 | 3 | $4.6K |
| 越南 | 11 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,126 | $4.92M |
| 韩国 | 1 | $16.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tenzone Korea Co., Ltd. | 韩国 | 338 | $7.72M | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| KBIT Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $96.0K | 焊接机零件、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Tenzone Korea Co., Ltd. | 美国 | 30 | $32.4K | 纸基研磨料、其他擦亮剂 |
| YANTAI KBIT ELECTRONICS CO.,LTD. | 中国香港 | 11 | $25.8K | 喷雾机零件、螺纹螺母 |
| Tenzone Korea Co., Ltd. | 2 | $23.7K | 其他电动手工具、气动直线发动机 | |
| KBIT Co., Ltd. | 中国 | 11 | $18.2K | 其他诊断试剂、其他金属锁 |
| Yantai Kbit Electronics Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.8K | 诊断试剂 |
| Tenzone Korea Co., Ltd. | 日本 | 4 | $7.2K | 非轻质石油、喷雾机零件 |
| TENZONE KOREA Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.0K | 其他钢铁制品、定时开关 |
| KBIT Co., Ltd. | 美国 | 2 | $1.8K | 纸基研磨料 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 392 | $2.30M | 通信设备零件、印刷电路 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 596 | $2.24M | 处理器及控制器、其他电感器 |
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 46 | $163.0K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $78.5K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $71.2K | LED发光二极管、自粘塑料片 |
| NSM Tech Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 30 | $61.2K | 偏振光学元件、塑料包装箱 |
| Tenzone Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.8K | 塑料棒材及型材 |
近期贸易明细
进口(共 369)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非旋转气动手工具 | Tenzone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $33 |
| 2026-04-24 | 可互换工具 | Tenzone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $480 |
| 2026-04-24 | 可互换工具 | Tenzone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $691 |
| 2026-04-24 | 功能机器零件 | Tenzone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $916 |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | Tenzone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $14.1K |
| 2026-04-24 | 剪刀及刀片 | Tenzone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $210 |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | Tenzone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $14.1K |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | Tenzone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $540 |
| 2026-04-24 | 其他电动手工具 | Tenzone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $19.5K |
| 2026-04-24 | 功能机器零件 | Tenzone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $188 |
出口(共 1,128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-27 | 不锈钢管件 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $162 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $112 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $725 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $112 |