Elken International Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ELKEN INTERNATIONAL VIệT NAM
- 邮箱52
- Facebook1
76
进口笔数
2
出口笔数
$1.49M
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-03-24
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310061757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY57W8KQ |
| 成立日期 | 2010-05-17 |
| 联系地址 | Số 290/15 đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ELKEN INTERNATIONAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ELKEN INTERNATIONAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 290/15 đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02862617711 |
| 邮箱 | customerservice.vn@elken.com |
| 传真 | 02862617766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611510 | 压力袜 |
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 55 | $877.1K |
| 中国 | 41 | $554.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $46.0K |
| 韩国 | 3 | $4.6K |
| 日本 | 3 | $4.2K |
| 中国台湾 | 1 | $105 |
| 加拿大 | 1 | $32 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $2.6K |
| 中国 | 1 | $210 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elegant World (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 49 | $843.6K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Moreth Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 22 | $437.1K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Conitech (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $161.6K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| CONIPRO Ltd. | 中国 | 1 | $44.1K | 塑料封口件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elken Distribution Centre | 马来西亚 | 1 | $2.6K | 压力袜 |
| Conitech (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $210 | 水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | ELEGANT WORLD (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 谷物制品 | ELEGANT WORLD (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | ELEGANT WORLD (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | ELEGANT WORLD (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | ELEGANT WORLD (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | ELEGANT WORLD (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | ELEGANT WORLD (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | ELEGANT WORLD (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $16.0K |
| 2026-04-22 | 谷物制品 | ELEGANT WORLD (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | ELEGANT WORLD (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 压力袜 | ELKEN DISTRIBUTION CENTRE | 马来西亚 | $200 |
| 2025-03-24 | 压力袜 | ELKEN DISTRIBUTION CENTRE | 马来西亚 | $280 |
| 2025-03-24 | 压力袜 | ELKEN DISTRIBUTION CENTRE | 马来西亚 | $61 |
| 2025-03-24 | 压力袜 | ELKEN DISTRIBUTION CENTRE | 马来西亚 | $89 |
| 2025-03-24 | 压力袜 | ELKEN DISTRIBUTION CENTRE | 马来西亚 | $92 |
| 2025-03-24 | 压力袜 | ELKEN DISTRIBUTION CENTRE | 马来西亚 | $170 |
| 2025-03-24 | 压力袜 | ELKEN DISTRIBUTION CENTRE | 马来西亚 | $1.4K |
| 2025-03-24 | 压力袜 | ELKEN DISTRIBUTION CENTRE | 马来西亚 | $328 |
| 2023-11-22 | 水净化机械 | CONITECH (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $210 |