Tan Viet Hoa Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 分散染料
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Tân Việt Hoa
79
进口笔数
0
出口笔数
$865.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-27
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301321529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN860PAU5 |
| 成立日期 | 1993-03-27 |
| 联系地址 | 61 An Điềm, Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN VIỆT HOA |
| 企业英文名称 | TAN VIET HOA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61 An Điềm, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0283955 |
| 邮箱 | tanviethoa.ltd@gmail.com |
| 传真 | 02839557579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $764.4K |
| 马来西亚 | 4 | $58.7K |
| 西班牙 | 1 | $26.8K |
| 瑞士 | 1 | $9.1K |
| 中国台湾 | 3 | $2.8K |
| 美国 | 1 | $2.5K |
| 日本 | 1 | $570 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Target Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $172.2K | 糖果制造机械、食品机械零件 |
| Shanghai Medicines & Health Products Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $135.5K | 其他植物提取物、其他杂环化合物 |
| Dalian Fuyang International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $134.6K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Wuhan Shine Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $114.2K | 碱性染料、其他染料 |
| Wuxi Topking Machinery S&T Co., Ltd. | 中国 | 8 | $80.9K | 非注塑模具、焊接机零件 |
| Shandong Ever Shine Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 7 | $79.2K | 无缝钢管线、滚珠轴承 |
| KOSSAN PAINT (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 4 | $58.7K | 聚合物基油漆、丙烯酸/乙烯涂料 |
| QNC Trading Corp. | 加拿大 | 1 | $26.8K | 功能机器零件 |
| Hanzhong Songhui Intelligent Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.1K | 焊接机零件、其他功能机器 |
| LIN DER SHENG CANMAKING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $2.5K | 机床零件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 分散染料 | Wuhan Shine Technology Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-05-27 | 分散染料 | Wuhan Shine Technology Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2026-05-27 | 分散染料 | Wuhan Shine Technology Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-05-27 | 分散染料 | Wuhan Shine Technology Co., Ltd. | 中国 | $340 |
| 2026-05-27 | 分散染料 | Wuhan Shine Technology Co., Ltd. | 中国 | $490 |
| 2026-05-27 | 分散染料 | Wuhan Shine Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-27 | 分散染料 | Wuhan Shine Technology Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-05-27 | 分散染料 | Wuhan Shine Technology Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-05-27 | 分散染料 | Wuhan Shine Technology Co., Ltd. | 中国 | $320 |
| 2026-05-27 | 分散染料 | Wuhan Shine Technology Co., Ltd. | 中国 | $420 |