Tan Viet Hoa Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 分散染料

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Tân Việt Hoa

75
进口笔数
0
出口笔数
$826.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $172.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $144.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $172.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $144.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $172.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301321529
企查查编码QVN860PAU5
成立日期1993-03-27
联系地址61 An Điềm, Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN VIỆT HOA
企业英文名称TAN VIET HOA TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址61 An Điềm, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话0283955
邮箱tanviethoa.ltd@gmail.com
传真02839557579
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320411分散染料
380991纺织染色助剂
851590焊接机零件
350691聚合物胶粘剂
392330塑料容器
701090玻璃容器
846890焊接机零件
848180阀门龙头
853710电力控制板
392340塑料卷轴

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国67$754.6K
马来西亚2$30.3K
西班牙1$26.8K
瑞士1$9.1K
中国台湾3$2.8K
美国1$2.5K
日本1$570

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Target Industry Co., Ltd.中国1$172.2K糖果制造机械、食品机械零件
Shanghai Medicines & Health Products Import & Export Co., Ltd.中国2$135.5K其他植物提取物、其他杂环化合物
Dalian Fuyang International Logistics Co., Ltd.中国7$134.6K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Wuhan Shine Technology Co., Ltd.中国29$105.6K碱性染料、其他染料
Wuxi Topking Machinery S&T Co., Ltd.中国7$79.5K非注塑模具、玻璃容器
Shandong Ever Shine Supply Chain Co., Ltd.中国7$79.2K无缝钢管线、滚珠轴承
7d964e9befa961b299c26a83bbaa53f62$30.3K
QNC Trading Corp.加拿大1$26.8K功能机器零件
Hanzhong Songhui Intelligent Machinery Co., Ltd.中国4$3.1K焊接机零件、其他功能机器
LIN DER SHENG CANMAKING MACHINERY CO LTD中国台湾3$2.5K机械零件、机床零件

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21纺织染色助剂DALIAN FUYANG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.LTD中国$282
2026-04-21纺织染色助剂DALIAN FUYANG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.LTD中国$1.2K
2026-04-21纺织染色助剂DALIAN FUYANG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.LTD中国$9.0K
2026-04-21纺织染色助剂DALIAN FUYANG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.LTD中国$9.0K
2026-04-21纺织染色助剂DALIAN FUYANG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.LTD中国$282
2026-04-21纺织染色助剂DALIAN FUYANG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.LTD中国$1.3K
2026-04-21纺织染色助剂DALIAN FUYANG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.LTD中国$1.2K
2026-04-21纺织染色助剂DALIAN FUYANG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.LTD中国$1.3K
2026-04-15温控处理设备JIAN DING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD中国$430
2026-04-15温控处理设备JIAN DING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD中国$430

相关企业 · 同类产品

Tan Viet Hoa Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →