Sai Thanh Chemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 477 笔 · 主营 分散染料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Sài Thành

477
进口笔数
181
出口笔数
$13.38M
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-18
最近出口
29
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $624.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $277.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $289.4K · 13 笔出口 $33.6K · 2 笔2024-01进口 $352.2K · 14 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-02进口 $290.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $390.6K · 13 笔出口 $24.2K · 2 笔2024-04进口 $414.9K · 12 笔出口 $35.9K · 2 笔2024-05进口 $513.7K · 17 笔出口 $25.8K · 6 笔2024-06进口 $340.2K · 15 笔出口 $27.4K · 6 笔2024-07进口 $371.9K · 16 笔出口 $37.9K · 4 笔2024-08进口 $624.9K · 17 笔出口 $41.1K · 3 笔2024-09进口 $274.2K · 12 笔出口 $29.9K · 5 笔2024-10进口 $245.2K · 8 笔出口 $65.6K · 8 笔2024-11进口 $247.5K · 9 笔出口 $49.8K · 8 笔2024-12进口 $203.5K · 13 笔出口 $21.5K · 3 笔2025-01进口 $382.6K · 17 笔出口 $22.9K · 3 笔2025-02进口 $242.9K · 9 笔出口 $55.1K · 7 笔2025-03进口 $362.1K · 12 笔出口 $68.3K · 8 笔2025-04进口 $231.8K · 13 笔出口 $69.3K · 7 笔2025-05进口 $307.5K · 11 笔出口 $83.4K · 9 笔2025-06进口 $448.5K · 13 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-07进口 $361.6K · 12 笔出口 $44.0K · 9 笔2025-08进口 $200.6K · 12 笔出口 $19.1K · 6 笔2025-09进口 $275.7K · 11 笔出口 $30.6K · 5 笔2025-10进口 $116.2K · 4 笔出口 $34.6K · 4 笔2025-11进口 $199.8K · 12 笔出口 $27.9K · 5 笔2025-12进口 $120.6K · 10 笔出口 $61.9K · 5 笔2026-01进口 $210.1K · 12 笔出口 $86.1K · 7 笔2026-02进口 $184.5K · 7 笔出口 $17.1K · 3 笔2026-03进口 $308.2K · 12 笔出口 $47.1K · 7 笔2026-04进口 $391.9K · 9 笔出口 $85.6K · 8 笔2026-05进口 $289.0K · 7 笔出口 $41.1K · 10 笔2026-06进口 $411.8K · 16 笔出口 $32.2K · 8 笔2026-07进口 $171.2K · 7 笔出口 $52.1K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $277.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $289.4K · 13 笔出口 $33.6K · 2 笔2024-01进口 $352.2K · 14 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-02进口 $290.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $390.6K · 13 笔出口 $24.2K · 2 笔2024-04进口 $414.9K · 12 笔出口 $35.9K · 2 笔2024-05进口 $513.7K · 17 笔出口 $25.8K · 6 笔2024-06进口 $340.2K · 15 笔出口 $27.4K · 6 笔2024-07进口 $371.9K · 16 笔出口 $37.9K · 4 笔2024-08进口 $624.9K · 17 笔出口 $41.1K · 3 笔2024-09进口 $274.2K · 12 笔出口 $29.9K · 5 笔2024-10进口 $245.2K · 8 笔出口 $65.6K · 8 笔2024-11进口 $247.5K · 9 笔出口 $49.8K · 8 笔2024-12进口 $203.5K · 13 笔出口 $21.5K · 3 笔2025-01进口 $382.6K · 17 笔出口 $22.9K · 3 笔2025-02进口 $242.9K · 9 笔出口 $55.1K · 7 笔2025-03进口 $362.1K · 12 笔出口 $68.3K · 8 笔2025-04进口 $231.8K · 13 笔出口 $69.3K · 7 笔2025-05进口 $307.5K · 11 笔出口 $83.4K · 9 笔2025-06进口 $448.5K · 13 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-07进口 $361.6K · 12 笔出口 $44.0K · 9 笔2025-08进口 $200.6K · 12 笔出口 $19.1K · 6 笔2025-09进口 $275.7K · 11 笔出口 $30.6K · 5 笔2025-10进口 $116.2K · 4 笔出口 $34.6K · 4 笔2025-11进口 $199.8K · 12 笔出口 $27.9K · 5 笔2025-12进口 $120.6K · 10 笔出口 $61.9K · 5 笔2026-01进口 $210.1K · 12 笔出口 $86.1K · 7 笔2026-02进口 $184.5K · 7 笔出口 $17.1K · 3 笔2026-03进口 $308.2K · 12 笔出口 $47.1K · 7 笔2026-04进口 $391.9K · 9 笔出口 $85.6K · 8 笔2026-05进口 $289.0K · 7 笔出口 $41.1K · 10 笔2026-06进口 $411.8K · 16 笔出口 $32.2K · 8 笔2026-07进口 $171.2K · 7 笔出口 $52.1K · 9 笔

工商档案

企业注册号3701864243
企查查编码QVN49BWEBN
成立日期2011-05-06
联系地址Số 29/36 Ngô Gia Tự, KDC Chánh Nghĩa, Tổ 9, Khu phố 12, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT SÀI THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 29/36 Ngô Gia Tự, KDC Chánh Nghĩa, Tổ 9, Khu phố 12, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
电话+84903837078
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320411分散染料
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
380991纺织染色助剂
320412酸性媒染染料
391000初级硅氧烷
291521乙酸
320416活性染料
291511甲酸
291814柠檬酸

出口

HS 编码产品
291521乙酸
320411分散染料
283110连二亚硫酸钠
320416活性染料
281511固体烧碱
284700过氧化氢
320420荧光增白染料
320412酸性媒染染料
380991纺织染色助剂
340290工业清洁制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国135$5.84M
越南147$2.45M
中国101$2.17M
印度53$1.99M
泰国41$903.0K
中国台湾2$39.1K
马来西亚2$302

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南131$682.7K
印度尼西亚36$511.9K
韩国10$121.3K
柬埔寨4$14.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyung-In Synthetic Corp. Oration韩国99$5.10M活性染料、分散染料
Vietnam Aoxiang New Materials Co., Ltd.越南147$2.45M工业清洁制剂、纺织染色助剂
Seeone Co., Ltd.印度44$1.99M分散染料、酸性媒染染料
Chemsol Tech Co., Ltd.泰国41$903.0K分散染料、染料颜料
Rainbow Chemical Industry Ltd.中国23$513.3K甲酸、草酸化合物
Puyang Shengkai Environmental New Material Technology Co., Ltd.中国10$512.9K其他碳酸盐、其他有机硫化合物
Qingdao Lifeng Chemical Co., Ltd.中国17$336.4K三聚氰胺化合物、初级形态聚氯乙烯
Ranger Material Tech (Shanghai) Co., Ltd.中国23$335.7K初级硅氧烷、纺织染色助剂
Seeone Co., Ltd.韩国11$291.6K分散染料、酸性媒染染料
Qingdao Hanjing Import & Export Co., Ltd.中国9$221.5K乙酸、连二亚硫酸钠

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GDI Textile Co., Ltd.越南91$520.3K精梳棉纱、精梳棉纱
DONG JIN TEXTILE INDONESIA印度尼西亚20$326.3K合成经编织物、商业广告材料
CSK Korea Co., Ltd.韩国10$138.7K其他拉链、拉链零件
YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA印度尼西亚11$117.9K合成经编织物、染色合成经编织物
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南24$63.2K合成纤维缝纫线、棉针织布
CSK CHUNSHIN INDONESIA印度尼西亚2$35.4K非液体温度计、水性聚合物涂料
TESSELLATION BINH DUONG COMPANY LIMITED新加坡8$25.6K棉针织布、合成纤维缝纫线
Jin Won Co., Ltd.韩国3$20.8K其他绳缆、其他鱼制品
Jin Won Co., Ltd.越南3$18.8K其他绳缆、金属钩环
Jinmyung Garment Development Corp.柬埔寨4$14.8K分散染料

近期贸易明细

进口(共 477)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他化学制剂Vietnam Aoxiang New Materials Co., Ltd.越南$2.6K
2026-07-28其他化学制剂Vietnam Aoxiang New Materials Co., Ltd.越南$551
2026-07-28工业清洁制剂Vietnam Aoxiang New Materials Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-28工业清洁制剂Vietnam Aoxiang New Materials Co., Ltd.越南$919
2026-07-28其他化学制剂Vietnam Aoxiang New Materials Co., Ltd.越南$12.8K
2026-07-27工业清洁制剂Vietnam Aoxiang New Materials Co., Ltd.越南$919
2026-07-27其他化学制剂Vietnam Aoxiang New Materials Co., Ltd.越南$12.8K
2026-07-27其他化学制剂Vietnam Aoxiang New Materials Co., Ltd.越南$551
2026-07-27其他化学制剂Vietnam Aoxiang New Materials Co., Ltd.越南$2.6K
2026-07-27工业清洁制剂Vietnam Aoxiang New Materials Co., Ltd.越南$1.8K

出口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-18乙酸GDI Textile Co., Ltd.越南$4.1K
2026-07-18乙酸GDI Textile Co., Ltd.越南$4.1K
2026-07-17酸性媒染染料Jin Won Co., Ltd.韩国$3.2K
2026-07-17酸性媒染染料Jin Won Co., Ltd.韩国$885
2026-07-17酸性媒染染料Jin Won Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-07-17酸性媒染染料Jin Won Co., Ltd.韩国$3.1K
2026-07-08分散染料CSK Korea Co., Ltd.越南$380
2026-07-08酸性媒染染料CSK Korea Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-08酸性媒染染料CSK Korea Co., Ltd.越南$263
2026-07-08酸性媒染染料CSK Korea Co., Ltd.越南$960

相关企业 · 同类产品

Sai Thanh Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →